Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Marco Bleve · 1995 GK Italy Standard 51 54 60 52 63 74 60 81 66 92 59 1.8M
Marcus Haber · 1989 ST Canada Standard 51 45 94 56 69 90 45 51 40 53 51 1.2M
Marley Redfern · 2002 CM Scotland Standard 51 53 70 55 75 83 73 64 78 80 86 850K
Marvin Bartley · 1986 CM England Standard 51 72 58 44 49 94 73 90 69 47 91 1.2M
Marvin Keller · 2002 GK Switzerland Standard 51 45 47 46 90 53 75 78 55 90 74 3.1M
Mateusz Lis · 1997 GK Poland Standard 51 87 82 83 61 41 43 50 43 80 81 3.1M
Matheus Nogueira · 1996 GK Brazil Standard 51 90 54 90 94 68 88 52 59 48 43 640K
Mathieu Gorgelin · 1990 GK France Standard 51 89 51 61 53 94 95 81 56 85 57 420K
Matt Ingram · 1993 GK England Standard 51 95 46 51 93 53 89 40 59 74 46 1.8M
Matthieu Dreyer · 1989 GK France Standard 51 66 67 89 53 60 61 41 51 94 94 2.4M
Maxime Delanghe · 2001 GK Belgium Standard 51 73 84 65 67 81 60 50 85 74 81 640K
Mihai Popa · 2000 GK Romania Standard 51 77 51 64 46 76 45 87 40 53 52 420K
Milan Mijatović · 1987 GK Montenegro Standard 51 63 76 59 59 90 51 54 73 48 94 850K
Miloš Gordić · 2000 GK Serbia Standard 51 90 71 44 61 74 41 89 74 89 69 640K
Mohamed Awad · 1992 GK Egypt Standard 51 91 70 40 91 58 82 43 87 86 70 1.8M
Myron Mau-Asam · 2004 CM Netherlands Standard 51 48 55 43 46 77 73 89 43 73 51 1.2M
Nathan Tinsdale · 2004 LM England Standard 51 62 70 52 59 66 75 42 71 95 73 1.8M
Nediljko Labrović · 1999 GK Croatia Standard 51 90 81 89 90 44 79 50 62 61 50 3.1M
Nicola Leali · 1993 GK Italy Standard 51 42 93 52 52 59 67 47 86 87 43 2.4M
Nicolas Schmid · 1997 GK Austria Standard 51 49 91 77 57 94 73 73 57 73 52 5.6M
Noel Törnqvist · 2002 GK Sweden Standard 51 52 92 62 68 86 49 60 87 73 71 3.1M
Oliver Dovin · 2002 GK Sweden Standard 51 83 69 42 61 87 76 90 65 92 85 420K
Ollie Harrison · 2007 CDM England Standard 51 90 84 86 89 73 46 69 41 45 81 1.8M
Olly Whyte · 2006 CM Scotland Standard 51 47 45 52 48 88 78 46 84 91 87 850K
Orestis Karnezis · 1985 GK Greece Standard 51 87 40 47 93 41 69 58 59 74 81 5.6M
Pablo Campos · 2002 GK Spain Standard 51 91 51 54 60 71 50 52 85 65 63 850K
Patrick Pentz · 1997 GK Austria Standard 51 69 53 71 48 74 47 45 50 81 72 5.6M
Paul Izzo · 1995 GK Australia Standard 51 61 80 66 74 57 85 59 76 89 55 420K
Paul Nardi · 1994 GK France Standard 51 61 77 95 49 72 67 70 53 59 84 1.2M
Peter Vindahl · 1998 GK Denmark Standard 51 82 41 90 67 62 84 44 84 59 76 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập