Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Karl Darlow · 1990 GK Wales Standard 50 42 88 84 81 52 60 61 74 65 58 1.2M
Kelle Roos · 1992 GK Netherlands Standard 50 58 65 93 78 45 75 89 71 67 83 1.8M
Kostas Lamprou · 1991 GK Greece Standard 50 65 72 93 55 82 78 64 52 42 69 2.4M
Kristoffer Nordfeldt · 1989 GK Sweden Standard 50 82 56 69 46 60 82 46 74 82 45 420K
Landry Bonnefoi · 1983 GK France Standard 50 67 82 61 52 91 45 93 75 78 85 2.4M
Lazar Carević · 1999 GK Montenegro Standard 50 84 69 83 69 67 71 89 92 94 76 2.4M
Leo Kokubo · 2001 GK Japan Standard 50 83 61 41 82 74 87 90 43 41 45 420K
Liam Roberts · 1994 GK England Standard 50 84 74 74 52 89 60 40 81 68 64 850K
Lionel Mpasi-Nzau · 1994 GK DR Congo Standard 50 59 65 67 73 83 40 67 70 57 60 850K
Lorenzo Ricciarelli GK Italy Standard 50 66 70 47 51 77 90 43 54 64 76 1.2M
Luca Moretti LM Italy Standard 50 48 83 40 59 70 41 45 64 40 82 1.8M
Luca Plogmann · 2000 GK Germany Standard 50 86 66 70 79 60 93 74 57 61 58 3.1M
Luis López · 1993 GK Honduras Standard 50 46 47 77 46 91 63 84 59 87 43 3.1M
Lukas Jensen · 1999 GK Denmark Standard 50 48 57 70 70 55 79 76 86 41 74 640K
Luuk Koopmans · 1993 GK Netherlands Standard 50 48 75 73 88 88 55 56 91 60 95 2.4M
Manuel José Vieira · 1981 CM Portugal Standard 50 76 93 88 84 66 84 56 77 48 45 2.4M
Marc-Aurèle Caillard · 1994 GK France Standard 50 94 60 71 87 57 47 80 88 59 73 3.1M
Marco Festa · 1992 GK Italy Standard 50 46 91 61 61 89 59 57 80 67 46 850K
Marco Pereira · 1987 GK Portugal Standard 50 43 93 75 50 61 66 43 64 52 80 640K
Márian Kello · 1982 GK Slovakia Standard 50 59 89 91 81 56 60 65 41 63 52 640K
Martin Silva · 1983 GK Uruguay Standard 50 43 40 69 53 52 81 56 94 42 74 850K
Mathias Dyngeland · 1995 GK Norway Standard 50 41 49 72 87 69 64 71 81 63 95 5.6M
Matt Macey · 1994 GK England Standard 50 47 80 90 80 83 70 91 54 57 41 850K
Matthew Cox · 2003 GK England Standard 50 58 77 92 71 58 56 94 69 54 89 2.4M
Matthieu Epolo · 2005 GK DR Congo Standard 50 72 62 50 46 54 56 85 59 49 42 1.2M
Max Thompson · 2004 GK England Standard 50 69 53 40 93 51 50 44 76 45 61 640K
Michele Terlizzi CM Ivory Coast Standard 50 86 95 72 68 68 44 77 51 57 75 640K
Mink Peeters · 1998 LM Netherlands Standard 50 59 55 57 40 74 61 62 55 89 62 3.1M
Nathan Rutjes · 1983 CM Netherlands Standard 50 57 58 84 57 41 65 44 50 76 60 3.1M
Nikolas Polster · 2002 GK Austria Standard 50 92 72 89 52 50 57 58 92 48 81 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập