Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Oliver Christensen · 1999 GK Denmark Standard 50 82 81 84 54 75 85 58 46 94 61 420K
Pascal Loretz · 2003 GK Switzerland Standard 50 72 84 73 41 64 43 90 50 52 50 2.4M
Paulo Irrazábal LW Turkey Standard 50 58 69 69 52 91 75 78 86 45 58 1.2M
Pedro Trigueira · 1988 GK Portugal Standard 50 90 80 52 40 58 79 63 56 65 45 850K
Predrag Rajković · 1995 GK Serbia Standard 50 55 63 83 59 74 50 52 59 73 71 1.2M
Rafael Bracalli · 1981 GK Brazil Standard 50 89 78 77 95 85 65 40 88 84 94 850K
Rafael Crivellaro · 1989 CM Brazil Standard 50 76 40 58 63 88 86 59 53 65 72 5.6M
Randall Rodríguez · 2003 GK Uruguay Standard 50 52 41 87 75 42 65 87 84 71 93 1.8M
Remko Pasveer · 1983 GK Netherlands Standard 50 92 81 91 63 66 69 53 66 83 44 2.4M
Renato Solís · 1998 GK Peru Standard 50 73 62 58 44 77 84 78 68 78 75 1.2M
Ricardo Ribeiro · 1990 GK Portugal Standard 50 80 83 65 92 82 78 73 52 81 62 3.1M
Robert Ahman-Persson · 1987 CM Sweden Standard 50 53 73 64 83 58 49 74 52 64 59 1.2M
Rodrigo António · 1987 CM Brazil Standard 50 41 95 78 66 54 80 60 78 91 89 640K
Rodrigo Munoz · 1982 GK Uruguay Standard 50 85 69 79 44 89 95 52 94 75 90 3.1M
Rome Jayden Owusu-Oduro · 2004 GK Netherlands Standard 50 78 95 79 69 41 83 61 46 75 93 850K
Ross Cunningham · 1998 CM Scotland Standard 50 64 72 62 94 51 71 87 55 88 69 640K
Rui Encarnação · 1998 GK Portugal Standard 50 75 49 68 52 71 54 62 74 81 83 2.4M
Rui Sacramento · 1985 GK Portugal Standard 50 49 48 71 40 41 48 47 86 51 56 1.2M
Rune Jarstein · 1984 GK Norway Standard 50 54 52 64 85 63 47 72 89 59 71 2.4M
Samuel Soares · 2002 GK Portugal Standard 50 59 74 57 53 91 57 63 78 80 77 420K
Scott Carson · 1985 GK England Standard 50 64 72 42 71 58 87 66 82 87 83 3.1M
Sebastian Pudil LM Estonia Standard 50 42 58 93 89 54 47 58 59 59 40 1.2M
Simão Verza Bertelli · 1993 GK Brazil Standard 50 89 79 91 82 48 57 57 60 72 79 1.2M
Sipho Chaine · 1996 GK South Africa Standard 50 74 69 86 69 76 63 83 76 73 72 640K
Sonny Stevens · 1992 GK Netherlands Standard 50 79 76 64 68 62 88 47 95 83 69 640K
Sylvain Gbohouo · 1988 GK Ivory Coast Standard 50 79 46 59 73 73 55 58 85 82 71 420K
Thiago da Silva · 1996 GK Brazil Standard 50 62 42 42 72 94 85 71 83 69 73 1.2M
Timothy Fayulu · 1999 GK DR Congo Standard 50 52 57 52 64 71 60 52 57 54 73 3.1M
Tom Daemen · 1985 CM Netherlands Standard 50 86 66 45 95 63 94 52 51 63 70 1.2M
Tom Negrel · 2003 GK France Standard 50 67 81 84 68 43 60 92 78 83 49 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập