Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Christopher Bonsu Baah · 2004 LM Ghana Standard 72 95 87 59 64 46 75 82 40 46 74 2.4M
Claudio Braga · 1999 ST Portugal Standard 72 46 79 77 88 59 92 83 80 86 71 1.8M
Clinton Mata · 1992 CB Angola Standard 72 88 70 92 81 68 63 46 57 88 86 3.1M
Cristian Cásseres Jr. · 2000 CM Venezuela Standard 72 53 57 74 76 50 46 59 48 49 82 640K
Cristian Gabrie Rodriguez · 1985 CAM Uruguay Standard 72 44 80 66 53 59 70 81 61 92 87 420K
Cristo González · 1997 SS Spain Standard 72 83 80 57 95 56 82 93 84 67 40 5.6M
Daichi Kamada · 1996 CM Japan Standard 72 60 49 68 79 82 60 86 48 42 69 850K
Daley Blind · 1990 CB Netherlands Standard 72 68 65 46 89 94 40 91 64 68 66 420K
Dango Ouattara · 2002 RM Burkina Faso Standard 72 70 75 82 53 90 63 89 45 73 50 640K
Daniel Amartey · 1994 CB Ghana Standard 72 95 66 67 73 76 84 75 91 43 83 420K
Daniel Bragança · 1999 CM Portugal Standard 72 87 50 71 51 42 50 55 40 61 89 2.4M
Dániel Gazdag · 1996 CAM Hungary Standard 72 84 89 84 66 61 58 70 59 51 69 420K
Daryl Janmaat · 1989 RB Netherlands Standard 72 89 67 56 45 78 51 40 64 57 51 850K
David Affengruber · 2001 CB Austria Standard 72 76 44 91 47 75 94 84 74 81 88 3.1M
David Martinez · 1998 CB Paraguay Standard 72 87 63 65 60 90 85 91 75 66 53 640K
Dejan Lovren · 1989 CB Croatia Standard 72 65 93 45 74 76 63 50 85 92 63 420K
Diego López · 2002 RM Spain Standard 72 65 55 57 80 91 47 62 61 77 88 850K
Diego Rico · 1993 LB Spain Standard 72 45 62 77 95 90 74 54 75 41 47 420K
Dilane Bakwa · 2002 RM France Standard 72 76 41 53 93 86 47 41 68 88 89 5.6M
Domagoj Vida · 1989 CB Croatia Standard 72 42 68 95 54 41 81 41 49 86 53 420K
Dwight McNeil · 1999 LM England Standard 72 77 73 90 79 87 44 56 82 81 70 2.4M
Eddie Nketiah · 1999 ST England Standard 72 88 67 80 66 77 70 69 85 73 88 2.4M
Edgar González · 1997 CB Spain Standard 72 81 92 49 80 61 82 91 80 86 50 640K
Eljif Elmas · 1999 CAM North Macedonia Standard 72 59 58 53 61 49 92 78 67 44 50 3.1M
El Bilal Touré · 2001 ST Mali Standard 72 63 44 91 54 50 84 52 70 92 79 5.6M
Emil Holm · 2000 RB Sweden Standard 72 57 60 68 70 78 69 49 81 54 60 850K
Enzo Le Fée · 2000 CM France Standard 72 66 51 95 56 85 50 84 76 88 40 1.8M
Eran Zahavi · 1987 ST Israel Standard 72 94 93 68 41 66 65 92 59 50 43 1.8M
Eric Dier · 1994 CB England Standard 72 81 92 86 55 83 71 83 49 87 58 2.4M
Fabian Rieder · 2002 CAM Switzerland Standard 72 85 95 61 92 84 46 70 51 86 95 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập