Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jakub Stolarczyk · 2000 GK Poland Standard 47 62 63 79 78 64 94 80 94 41 69 2.4M
Jamie Langfield · 1979 GK Scotland Standard 47 50 74 55 72 60 83 88 58 56 40 640K
Jayden Reid · 2006 GK Scotland Standard 47 87 83 73 71 71 66 56 70 48 67 1.2M
João Gonçalves · 2000 GK Portugal Standard 47 59 87 95 49 69 83 55 90 80 78 3.1M
Joaquín Blázquez · 2001 GK Argentina Standard 47 53 83 94 67 46 80 90 44 92 92 850K
Joe Wollacott · 1996 GK Ghana Standard 47 56 81 88 44 64 58 43 55 52 67 1.8M
Joel Coleman · 1995 GK England Standard 47 94 49 68 62 69 84 67 54 40 81 1.2M
Joey Kesting · 2001 GK Netherlands Standard 47 83 65 44 70 50 83 86 50 61 44 2.4M
Joon-hong Kim · 2003 GK Korea Republic Standard 47 47 94 95 59 93 64 82 68 65 83 850K
Jordan Amissah · 2001 GK Ghana Standard 47 71 62 50 40 86 88 47 45 74 71 2.4M
Jordan Smith · 1994 GK England Standard 47 55 71 51 60 41 48 66 43 55 58 2.4M
Joris Delle · 1990 GK France Standard 47 95 83 88 42 75 81 51 52 43 87 640K
José Carvallo · 1986 GK Peru Standard 47 58 80 68 43 76 68 83 95 49 48 5.6M
Juan Castillo · 2003 GK Colombia Standard 47 95 41 90 40 83 46 65 53 87 42 420K
Jurgen Almer CB Austria Standard 47 94 74 93 55 70 87 72 40 59 68 420K
Kaique Pereira · 2003 GK Brazil Standard 47 95 80 69 50 49 85 94 56 46 76 2.4M
Kevin Martínez · 2005 GK Uruguay Standard 47 55 81 95 80 55 75 84 59 61 87 1.8M
Kewin · 1995 GK Brazil Standard 47 80 40 78 86 60 90 43 87 65 72 1.2M
Kjetil Haug · 1998 GK Norway Standard 47 45 51 42 91 45 53 88 88 46 75 640K
Kristoffer Klaesson · 2000 GK Norway Standard 47 71 43 77 95 40 63 48 42 84 40 5.6M
Krisztián Hegyi · 2002 GK Hungary Standard 47 88 65 53 90 65 67 86 85 42 53 5.6M
Laurence Shala · 2004 GK Kosovo Standard 47 74 80 72 65 78 84 77 58 72 59 640K
Leandro Chichizola · 1990 GK Argentina Standard 47 53 92 77 74 81 95 61 48 67 78 420K
Lee Grant · 1983 GK England Standard 47 48 93 42 79 68 80 66 86 75 81 1.2M
Léo Vieira · 1990 GK Brazil Standard 47 83 87 64 51 52 48 94 61 66 59 1.8M
Lorenzo Andrenacci · 1995 GK Italy Standard 47 70 79 87 91 63 74 73 58 49 40 640K
Lorenzo Palmisani · 2004 GK Italy Standard 47 95 51 64 54 73 62 60 75 83 73 1.2M
Lorenzo Torriani · 2005 GK Italy Standard 47 80 59 95 42 85 59 65 95 78 82 2.4M
Louis Mouquet · 2004 GK Portugal Standard 47 74 44 91 61 82 45 80 72 59 82 1.8M
Luiz Felipe · 1997 GK Brazil Standard 47 69 95 48 83 72 71 42 45 62 94 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập