Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ažbe Jug · 1992 GK Slovenia Standard 43 82 84 85 90 72 68 65 60 50 60 2.4M
Ben Al Fraidi LW Israel Standard 43 94 65 50 57 41 54 80 59 65 89 850K
Bradley Mayo · 2004 GK England Standard 43 92 46 79 77 60 41 72 89 95 54 5.6M
Cahya Supriadi · 2003 GK Indonesia Standard 43 77 94 83 47 95 76 84 74 75 58 640K
Christy Pym · 1995 GK England Standard 43 62 67 70 58 52 46 44 60 62 46 420K
Dani Martín · 2005 GK Spain Standard 43 58 77 74 55 70 50 84 83 45 68 3.1M
Daniel Guimarães · 1987 GK Brazil Standard 43 60 41 85 65 64 53 78 47 41 68 850K
Danleigh Dikgacoi CB South Africa Standard 43 40 79 81 77 84 84 81 67 82 64 640K
Desi Gayle CDM England Standard 43 93 69 85 40 69 92 93 65 89 89 420K
Diego Rodríguez · 1989 GK Argentina Standard 43 89 53 44 56 68 91 89 72 43 65 420K
Dimitrios Konstantopoulos · 1978 GK Greece Standard 43 51 54 62 52 89 43 74 69 62 53 1.8M
Dion Vlak · 2001 GK Netherlands Standard 43 95 60 68 89 57 73 42 44 41 79 5.6M
Eric Oelschlägel · 1995 GK Germany Standard 43 52 78 53 68 54 71 60 49 90 55 1.2M
Filip Marschall · 2003 GK England Standard 43 77 59 41 84 41 78 42 40 74 82 640K
Francesco Borriello · 2005 GK Italy Standard 43 51 87 42 89 94 89 44 52 66 78 1.8M
Francois-Joseph Sollacaro · 1994 GK France Standard 43 83 89 43 90 84 64 66 92 73 42 850K
Frank Fielding · 1988 GK England Standard 43 57 64 46 88 83 52 83 83 78 48 5.6M
Gaël Alette · 2001 GK France Standard 43 76 50 65 43 72 55 72 60 95 92 420K
Gianluca Astaldi · 2006 GK Italy Standard 43 82 79 87 86 93 52 56 51 47 73 1.2M
Giuseppe Agostino · 2002 GK Italy Standard 43 80 88 67 78 66 46 81 50 60 48 640K
Isaac Hutchinson LM France Standard 43 77 83 40 67 85 68 81 52 78 46 2.4M
Isak Pettersson · 1997 GK Sweden Standard 43 76 75 79 53 68 57 55 49 66 44 3.1M
Jaime Vargas · 2004 GK Chile Standard 43 89 49 87 77 75 74 67 75 49 66 420K
Jason Fielder GK Wales Standard 43 72 87 67 64 45 60 82 62 53 63 5.6M
Javi Diaz · 1997 GK Spain Standard 43 85 55 58 56 46 53 64 49 85 61 5.6M
João Carvalho · 2004 GK Portugal Standard 43 61 45 75 91 94 47 90 56 76 69 640K
João Victor Bravim · 1998 GK Brazil Standard 43 62 81 70 90 91 52 87 91 48 69 5.6M
Joe Walsh · 2002 GK England Standard 43 92 78 59 47 73 81 88 50 88 71 5.6M
Joël van der Wilt · 2004 GK Netherlands Standard 43 68 91 57 56 66 54 81 88 51 54 850K
Joseph Anang · 2000 GK Ghana Standard 43 55 40 77 74 76 50 57 75 51 69 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập