Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Arouna Sangante · 2002 CB Senegal Standard 71 46 81 52 72 66 76 84 70 73 67 850K
Arsène Kouassi · 2004 LWB Burkina Faso Standard 71 74 69 60 79 70 62 53 78 52 62 1.8M
Arthur Vermeeren · 2005 CDM Belgium Standard 71 70 43 43 74 55 81 74 40 46 85 2.4M
Ayoube Amaimouni · 2004 RW Morocco Standard 71 50 64 87 68 60 71 72 84 70 93 850K
Azor Matusiwa · 1998 CDM Netherlands Standard 71 72 91 81 75 87 84 48 55 87 66 2.4M
Bamba Dieng · 2000 ST Senegal Standard 71 89 44 48 70 89 44 48 95 65 56 850K
Bart van Rooij · 2001 RB Netherlands Standard 71 73 45 55 58 89 65 50 56 70 87 5.6M
Batista Mendy · 2000 CDM France Standard 71 74 69 77 46 84 43 68 77 60 41 850K
Ben Chilwell · 1996 LB England Standard 71 80 76 77 82 72 82 61 91 77 94 3.1M
Benjamin Domínguez · 2003 LW Argentina Standard 71 69 90 92 43 53 94 92 47 76 77 1.8M
Benjamin Nygren · 2001 CM Sweden Standard 71 79 81 41 95 58 81 71 71 67 60 850K
Benoît Badiashile · 2001 CB France Standard 71 62 59 92 47 46 89 64 61 69 83 1.8M
Bertrand Traoré · 1995 RW Burkina Faso Standard 71 52 48 51 48 47 75 84 69 83 81 2.4M
Bradley Locko · 2002 LB France Standard 71 92 88 63 91 83 47 66 81 58 91 420K
Braian Samudio · 1995 LM Paraguay Standard 71 70 53 68 78 86 85 89 85 68 91 3.1M
Brenner Souza da Silva · 2000 ST Brazil Standard 71 60 85 95 41 74 73 55 88 81 54 420K
Brian Cipenga · 1998 LW DR Congo Standard 71 67 41 73 69 80 71 44 55 55 82 420K
Brian Oliván · 1994 LB Spain Standard 71 65 69 84 46 59 94 95 73 56 78 1.8M
Bruno Tabata · 1997 RW Brazil Standard 71 76 79 48 88 77 86 78 47 74 48 2.4M
Burak Yilmaz · 1985 ST Turkey Standard 71 83 64 40 94 64 86 40 66 91 54 420K
Cameron Devlin · 1998 CDM Australia Standard 71 41 55 58 85 79 89 46 88 56 90 850K
Carlo Holse · 1999 CAM Denmark Standard 71 81 77 74 55 67 48 89 70 57 84 850K
Carlos Bacca · 1986 ST Colombia Standard 71 74 93 91 60 92 94 56 77 64 88 1.8M
Carlos González · 1993 ST Paraguay Standard 71 85 41 71 68 52 88 43 93 49 60 850K
Carlos Soler · 1997 CM Spain Standard 71 46 70 76 60 41 58 62 66 73 50 2.4M
Cédric Bakambu · 1991 ST DR Congo Standard 71 87 54 83 94 59 69 89 43 86 45 5.6M
César Tárrega · 2002 CB Spain Standard 71 79 54 87 87 48 47 74 42 49 93 2.4M
Charles Vanhoutte · 1998 CDM Belgium Standard 71 78 60 89 52 83 76 94 82 59 71 420K
Chidera Ejuke · 1998 LW Nigeria Standard 71 55 64 43 80 51 76 73 92 66 44 3.1M
Christian Mawissa · 2005 CB France Standard 71 86 92 82 49 45 69 53 47 41 67 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập