Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Djibril Sow · 1997 CM Switzerland Standard 70 62 51 77 61 92 68 76 54 40 44 3.1M
Domingos Duarte · 1995 CB Portugal Standard 70 64 56 46 95 90 88 75 77 57 92 2.4M
Dong-gyeong Lee · 1997 CAM Korea Republic Standard 70 48 64 79 66 40 62 45 68 72 83 1.2M
Douglas Augusto · 1997 CM Brazil Standard 70 60 95 44 53 53 78 66 42 76 84 420K
El Hadji Malick Diouf · 2004 LB Senegal Standard 70 80 89 50 78 88 62 54 92 60 53 420K
Emanuele Valeri · 1998 LWB Italy Standard 70 67 66 53 77 76 59 80 68 54 84 640K
Emiliano Martínez · 1999 CDM Uruguay Standard 70 94 80 85 88 91 61 94 47 69 78 2.4M
Emiliano Rigoni · 1993 RW Argentina Standard 70 94 62 76 58 94 93 77 93 80 41 3.1M
Emmanuel Dennis · 1997 ST Nigeria Standard 70 62 58 77 91 94 59 79 72 75 79 1.2M
Emmanuel Gyasi · 1994 RM Ghana Standard 70 44 45 52 94 68 55 40 72 92 95 1.8M
Ephron Mason-Clark · 1999 LM Jamaica Standard 70 82 66 68 80 85 88 82 90 88 82 3.1M
Erick Pulgar · 1994 CDM Chile Standard 70 85 57 69 56 94 57 67 69 62 44 2.4M
Eugenio Mena · 1988 LB Chile Standard 70 87 48 54 85 52 92 86 77 51 56 640K
Fabián Balbuena · 1991 CB Paraguay Standard 70 58 90 48 52 82 48 88 83 57 47 850K
Fabián Orellana · 1986 RW Chile Standard 70 55 78 94 40 94 52 77 89 76 62 2.4M
Fabiano Parisi · 2000 LWB Italy Standard 70 75 70 73 56 71 56 70 67 69 95 1.8M
Fabio Martins · 1993 LM Portugal Standard 70 87 75 55 43 65 40 66 95 83 46 850K
Facundo Buonanotte · 2004 CAM Argentina Standard 70 84 46 80 60 61 78 46 72 76 51 3.1M
Faris Moumbagna · 2000 ST Cameroon Standard 70 78 50 87 83 41 42 78 59 70 48 850K
Federico Bernardeschi · 1994 RM Italy Standard 70 62 79 65 61 41 63 90 67 92 74 3.1M
Federico Peluso · 1984 CB Italy Standard 70 64 72 70 78 79 78 66 94 46 73 1.8M
Fer Niño · 2000 ST Spain Standard 70 79 82 68 59 94 68 91 85 91 82 1.2M
Fernando Calero · 1995 CB Spain Standard 70 55 45 69 62 86 85 82 94 84 48 850K
Filip Ugrinic · 1999 CM Switzerland Standard 70 46 55 73 59 75 40 63 59 68 84 420K
Flavien Tait · 1993 CM France Standard 70 73 94 59 81 68 85 64 65 50 40 420K
Florian Sotoca · 1990 ST France Standard 70 45 56 54 63 65 69 86 52 48 75 1.2M
Florin Gardoș · 1988 CB Romania Standard 70 77 65 88 72 65 73 44 75 72 40 3.1M
Fran Beltrán · 1999 CM Spain Standard 70 59 78 70 90 92 45 49 66 56 91 2.4M
Frank Fabra · 1991 LB Colombia Standard 70 54 50 84 78 48 49 56 72 52 56 2.4M
Gabriel Silva · 1991 LB Brazil Standard 70 40 64 53 71 49 67 52 62 77 58 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập