Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Gabriel Veron · 2002 RM Brazil Standard 70 67 58 92 43 85 70 86 45 75 78 1.8M
Gaetano Oristanio · 2002 CAM Italy Standard 70 90 61 79 94 49 63 49 40 52 46 640K
Garcia · 2002 RB Brazil Standard 70 48 90 64 59 85 84 42 53 59 40 1.8M
Gastón Álvarez · 2000 CB Uruguay Standard 70 67 68 92 69 67 74 55 48 77 72 420K
Germán Sánchez · 1986 CB Spain Standard 70 63 65 90 62 43 68 77 89 49 54 1.8M
Gerson Santos da Silva · 1997 CAM Brazil Standard 70 64 65 58 82 68 60 59 87 55 69 850K
Gideon Mensah · 1998 LB Ghana Standard 70 48 79 67 64 95 41 87 63 91 90 2.4M
Gift Orban · 2002 ST Nigeria Standard 70 70 60 65 46 71 73 40 58 61 64 420K
Gilberto Moraes Júnior · 1993 RB Brazil Standard 70 82 86 78 85 93 69 76 64 56 57 640K
Gonzalo Escalante · 1993 CM Argentina Standard 70 67 86 89 81 95 41 81 86 87 44 5.6M
Gustavo Hamer · 1997 LM Netherlands Standard 70 76 53 54 55 54 92 45 55 82 78 1.8M
Gustavo Sá · 2004 CAM Portugal Standard 70 91 59 59 70 86 70 79 93 47 79 2.4M
Habib Diarra · 2004 CM Senegal Standard 70 78 56 53 47 71 91 50 87 45 65 420K
Harold Preciado · 1994 ST Colombia Standard 70 50 66 88 58 71 81 52 90 78 80 850K
Héctor Villalba · 1994 RW Paraguay Standard 70 88 59 67 61 86 78 91 43 77 40 5.6M
Himad Abdelli · 1999 CM Algeria Standard 70 88 74 91 49 78 51 40 53 42 73 850K
Hiroki Sakai · 1990 RB Japan Standard 70 46 92 51 83 59 72 81 47 95 60 3.1M
Hyun-jun Yang · 2002 RW Korea Republic Standard 70 87 64 41 53 77 63 68 44 72 90 640K
Ibrahim Adel · 2001 LM Egypt Standard 70 92 45 81 53 82 56 95 62 68 49 3.1M
Ibrahim Osman · 2004 LW Ghana Standard 70 71 91 67 64 80 61 63 60 91 59 420K
Igor Julio · 1998 CB Brazil Standard 70 64 86 64 76 94 45 74 42 91 74 420K
Isaac Carcelén · 1993 RB Spain Standard 70 89 74 81 90 45 85 79 87 78 41 1.2M
Isidro Pitta · 1999 ST Paraguay Standard 70 49 59 53 72 48 49 83 73 71 91 420K
Ismael Díaz · 1997 LM Panama Standard 70 44 49 73 67 72 63 45 72 42 74 1.8M
Ismael Gharbi · 2004 LM Tunisia Standard 70 56 85 56 43 65 73 53 61 72 73 3.1M
Issa Kaboré · 2001 RWB Burkina Faso Standard 70 77 78 86 55 68 48 45 85 85 69 850K
Iván Romero · 2001 ST Spain Standard 70 49 62 48 70 64 66 70 94 76 72 2.4M
Ivan Smolcic · 2000 RB Croatia Standard 70 49 94 89 73 73 90 49 60 49 67 850K
Jack Harrison · 1996 RW England Standard 70 72 86 86 62 47 47 44 45 44 51 850K
Jacob Ondrejka · 2002 LM Sweden Standard 70 83 44 93 57 71 83 85 71 57 67 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập