Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Carlos Fernández · 1996 ST Spain Standard 69 41 71 95 40 86 91 76 57 91 81 1.2M
Carlos Neva · 1996 LB Spain Standard 69 92 63 92 88 69 86 50 62 77 81 3.1M
Carlos Sánchez · 1986 CDM Colombia Standard 69 52 62 42 77 85 48 79 64 94 90 640K
Carlos Sánchez · 1984 RM Uruguay Standard 69 90 66 92 85 68 52 41 71 68 82 640K
Casper Tengstedt · 2000 ST Denmark Standard 69 79 87 41 85 58 74 50 50 73 94 640K
Cédric Ricardo Alves Soares · 1991 RB Portugal Standard 69 87 91 92 92 84 76 93 65 93 70 3.1M
Charalampos Lykogiannis · 1993 LB Greece Standard 69 58 95 90 71 47 43 54 91 70 91 2.4M
Cheikhou Kouyaté · 1989 CDM Senegal Standard 69 74 73 46 80 91 64 90 81 69 61 2.4M
Chidozie Awaziem · 1997 CB Nigeria Standard 69 46 82 60 65 87 40 59 49 79 41 5.6M
Chimy Ávila · 1994 ST Argentina Standard 69 88 48 95 72 46 68 77 46 41 41 850K
Christantus Uche · 2003 ST Nigeria Standard 69 66 54 89 76 95 63 76 49 67 41 640K
Christian Bassogog · 1995 RW Cameroon Standard 69 69 94 54 51 45 88 73 82 65 92 3.1M
Christian Benteke · 1990 ST Belgium Standard 69 55 91 71 76 90 80 59 69 42 84 640K
Christopher Jullien · 1993 CB France Standard 69 68 52 59 58 64 54 56 82 78 86 640K
Christopher Wooh · 2001 CB Cameroon Standard 69 94 46 56 60 55 62 66 73 84 45 1.8M
Christos Zafeiris · 2003 CM Greece Standard 69 47 78 91 60 81 55 60 83 71 53 640K
Classic Valderrama CM Colombia Classic 69 40 51 62 63 72 80 52 77 82 92 640K
Claudiu Petrila · 2000 LW Romania Standard 69 55 78 49 79 45 66 80 90 58 89 1.2M
Clément Akpa · 2001 CB Ivory Coast Standard 69 43 69 92 61 71 71 46 80 48 81 850K
Conor Chaplin · 1997 SS England Standard 69 71 45 57 41 87 53 65 70 47 87 850K
Couhaib Driouech · 2002 LW Morocco Standard 69 62 78 80 76 95 43 89 83 57 79 850K
Cristhian Stuani · 1986 ST Uruguay Standard 69 94 49 60 68 49 64 68 85 91 73 1.2M
Cristian Arango · 1995 ST Colombia Standard 69 72 85 86 77 90 55 57 67 57 40 850K
Cristian Manzanera · 1992 RW Spain Standard 69 50 68 76 84 42 58 68 53 57 90 2.4M
Cristian Olivera · 2002 RW Uruguay Standard 69 83 82 72 72 44 55 78 90 55 55 1.8M
Cristiano Biraghi · 1992 LWB Italy Standard 69 55 82 66 44 65 43 44 84 48 56 420K
Damián Suárez · 1988 RB Uruguay Standard 69 83 62 48 89 82 89 90 55 41 49 5.6M
Dan Neil · 2001 CDM England Standard 69 93 73 71 46 94 53 40 43 95 42 420K
Daniel Alvaro Pereira · 1985 LB Uruguay Standard 69 77 72 86 80 53 49 80 51 41 95 1.8M
Daniel Boloca · 1998 CM Romania Standard 69 50 43 70 62 49 62 88 46 74 45 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập