Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Daniel Maldini · 2001 SS Italy Standard 69 82 88 85 54 64 66 74 79 44 41 850K
Daniel Mosquera · 1999 ST Colombia Standard 69 77 94 63 60 93 73 77 50 72 56 5.6M
Daniel Schwaab · 1988 RB Germany Standard 69 92 49 64 48 82 86 44 80 72 60 640K
Daniele Rugani · 1994 CB Italy Standard 69 56 43 59 67 43 77 44 81 47 64 1.2M
Danilo Barbosa · 1996 CDM Brazil Standard 69 59 40 65 63 80 69 70 65 55 43 420K
Danilo da Silva · 1999 ST Brazil Standard 69 86 92 84 67 55 46 79 64 74 78 5.6M
Dany Nounkeu · 1986 CB Cameroon Standard 69 85 46 60 84 56 81 48 85 53 88 3.1M
Darnell Furlong · 1995 RB England Standard 69 54 84 58 45 89 93 42 75 65 55 420K
David Costa · 2001 CAM Portugal Standard 69 54 44 67 72 92 81 87 89 58 47 3.1M
David Costas · 1995 CB Spain Standard 69 59 85 74 77 64 83 40 41 63 50 5.6M
David Okereke · 1997 ST Nigeria Standard 69 82 73 41 80 78 63 80 84 75 51 850K
Davide Bartesaghi · 2005 LWB Italy Standard 69 83 91 57 76 56 64 51 54 62 65 5.6M
Davide Biraschi · 1994 CB Italy Standard 69 76 43 57 76 93 86 57 44 93 68 2.4M
David Møller Wolfe · 2002 LWB Norway Standard 69 63 87 56 40 93 75 60 58 85 57 850K
DeAndre Yedlin · 1993 RB USA Standard 69 86 77 73 63 52 53 87 90 69 58 850K
Deiver Machado · 1993 LB Colombia Standard 69 52 80 72 75 58 55 65 51 85 64 1.8M
Denis Bouanga · 1994 LM Gabon Standard 69 84 68 90 40 56 89 54 48 79 94 2.4M
Denis Drăguș · 1999 ST Romania Standard 69 62 41 55 46 73 44 50 77 62 89 640K
Dennis Johnsen · 1998 LW Norway Standard 69 78 59 71 79 56 89 83 41 41 81 850K
Dimitri Foulquier · 1993 RB France Standard 69 42 76 68 90 55 68 92 88 92 76 3.1M
Diogo Goncalves · 1997 RM Portugal Standard 69 94 82 74 90 84 43 79 87 69 55 420K
Djibril Sidibé · 1992 RWB France Standard 69 41 48 86 53 78 71 52 62 52 75 2.4M
Djordje Mihailovic · 1998 CAM USA Standard 69 57 60 48 93 81 61 42 67 41 90 2.4M
Domagoj Bradarić · 1999 LWB Croatia Standard 69 71 52 76 48 62 79 80 89 86 40 850K
Domenico Criscito · 1986 LB Italy Standard 69 77 47 95 71 82 82 41 83 74 91 1.8M
Dragoș Grigore · 1986 CB Romania Standard 69 50 66 51 48 90 89 44 46 52 94 2.4M
Edimilson Fernandes · 1996 CDM Switzerland Standard 69 74 41 79 58 52 47 75 50 91 63 640K
Edinaldo Naldo · 1982 CB Brazil Standard 69 66 63 95 42 95 84 40 62 49 75 640K
Eduardo Vargas · 1989 ST Chile Standard 69 92 91 76 58 80 89 47 89 85 62 1.8M
Eldor Shomurodov · 1995 ST Uzbekistan Standard 69 52 73 41 78 69 85 47 66 49 48 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập