Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Elijah Adebayo · 1998 ST England Standard 69 49 71 67 48 54 75 67 89 87 47 5.6M
Ellis Simms · 2001 ST England Standard 69 95 66 57 43 55 85 91 69 64 59 850K
Emiliano Moretti · 1981 CB Italy Standard 69 69 64 70 95 78 46 86 45 65 80 5.6M
Eneko Bóveda · 1988 RB Spain Standard 69 65 50 61 95 91 62 89 73 41 92 640K
Eray Cömert · 1998 CB Switzerland Standard 69 60 80 91 76 74 40 78 44 73 68 2.4M
Eric Bailly · 1994 CB Ivory Coast Standard 69 81 95 57 88 60 77 85 89 71 59 3.1M
Eric Smith · 1997 CB Sweden Standard 69 75 80 61 64 43 59 73 46 91 95 2.4M
Érick Gutiérrez · 1995 CM Mexico Standard 69 64 77 91 59 67 74 56 59 76 71 5.6M
Ernesto Torregrossa · 1992 ST Venezuela Standard 69 68 81 75 80 45 68 61 88 80 87 1.2M
Esteban Granero · 1987 CM Spain Standard 69 53 59 44 86 79 77 80 86 91 48 1.2M
Ethan Pinnock · 1993 CB Jamaica Standard 69 56 50 70 85 70 91 75 77 49 46 420K
Evan Ferguson · 2004 ST Ireland Standard 69 68 55 82 50 95 44 55 77 53 87 2.4M
Fábio Cardoso · 1994 CB Portugal Standard 69 47 74 47 66 89 86 94 45 94 67 3.1M
Fábio Carvalho · 2002 CAM Portugal Standard 69 88 51 68 88 72 42 86 78 56 87 850K
Famara Diédhiou · 1992 ST Senegal Standard 69 62 76 83 76 57 92 64 86 61 64 3.1M
Federico Bonazzoli · 1997 ST Italy Standard 69 91 83 40 92 92 75 59 41 61 94 3.1M
Felipe Dias da Silva Da · 1994 CB Brazil Standard 69 45 58 85 86 45 65 50 48 60 84 420K
Felipe Mora · 1993 ST Chile Standard 69 66 74 70 44 44 85 85 62 62 92 3.1M
Fernando de Oliveira · 1989 LB Brazil Standard 69 90 43 57 77 84 40 77 70 68 46 420K
Filip Stojilković · 2000 ST Switzerland Standard 69 51 63 73 54 60 84 59 59 82 86 420K
Florentin Boutaïb CM Madagascar Standard 69 55 76 47 62 44 65 94 43 57 71 640K
Florin Tănase · 1994 CAM Romania Standard 69 79 56 66 89 42 56 59 50 58 57 2.4M
Fousseni Diabaté · 1995 RW Mali Standard 69 64 81 57 45 58 42 70 54 67 61 3.1M
Fran Navarro · 1998 ST Spain Standard 69 44 47 88 65 74 93 44 52 82 47 2.4M
Fran Pérez · 2002 RM Spain Standard 69 86 54 84 88 70 61 95 82 64 49 5.6M
Francesco Caputo · 1987 ST Italy Standard 69 82 63 79 88 82 47 71 61 48 53 420K
Frederik Midtsjo · 1993 CM Norway Standard 69 65 43 74 68 60 47 59 51 81 75 640K
Gabri Martínez · 2003 LM Spain Standard 69 66 84 61 56 54 73 91 78 66 93 1.8M
Gabriel Ávalos · 1990 ST Paraguay Standard 69 64 73 43 46 78 55 70 92 67 95 1.2M
Gabriel Pires · 1993 CM Spain Standard 69 41 95 40 59 88 82 61 56 80 46 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập