Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ibrahim Diabate · 1999 ST Ivory Coast Standard 69 53 62 63 83 56 70 41 84 65 40 5.6M
Ibrahim Sadiq · 2000 RW Ghana Standard 69 45 44 66 45 48 65 45 65 65 40 3.1M
Ibrahima Niane · 1999 ST Senegal Standard 69 43 68 82 66 82 60 92 44 50 78 2.4M
Ignacio Pussetto · 1995 ST Argentina Standard 69 60 63 91 94 95 74 76 90 93 54 1.2M
Ignacio Ramírez · 1997 ST Uruguay Standard 69 90 63 67 53 73 71 80 80 91 51 5.6M
Igor Bubnjić · 1992 CB Croatia Standard 69 52 67 70 53 42 46 95 74 50 95 3.1M
Ilia Gruev · 2000 CDM Bulgaria Standard 69 76 50 47 43 69 78 71 47 69 76 640K
Ilias Akhomach · 2004 RM Morocco Standard 69 60 80 48 84 54 71 81 94 70 69 5.6M
Ilias Chair · 1997 CAM Morocco Standard 69 72 71 77 70 48 93 71 87 76 92 3.1M
Ilija Nestorovski · 1990 ST North Macedonia Standard 69 85 72 49 89 78 83 46 87 51 56 3.1M
Ilyas Chaira · 2001 LM Morocco Standard 69 56 70 54 73 88 87 40 53 77 56 640K
Ismaël Koné · 2002 CM Canada Standard 69 94 59 91 59 58 86 83 55 56 42 3.1M
Ismail Jakobs · 1999 LB Senegal Standard 69 45 76 56 80 48 84 53 56 90 85 420K
Iván Fresneda · 2004 RB Spain Standard 69 59 42 88 94 41 40 64 85 81 83 850K
Ivan Strinic · 1987 LB Croatia Standard 69 58 54 48 77 68 95 63 50 87 86 1.8M
Jack Hendry · 1995 CB Scotland Standard 69 50 61 51 68 91 82 85 94 45 76 1.8M
Jack Hinshelwood · 2005 CDM England Standard 69 82 76 64 54 72 62 89 57 63 89 420K
Jack Rudoni · 2001 CAM England Standard 69 53 69 55 65 86 69 51 77 51 83 420K
Jackson Muleka · 1999 ST DR Congo Standard 69 94 63 47 54 46 41 82 89 65 49 1.8M
Jacob Trenskow · 2000 RW Denmark Standard 69 65 94 73 70 81 57 44 84 57 49 1.2M
Jair Cunha · 2005 CB Brazil Standard 69 68 41 61 67 63 56 46 43 76 72 640K
Jakub Pešek · 1993 RM Czech Republic Standard 69 63 83 70 64 94 42 62 78 83 73 2.4M
James Murphy RW Ireland Standard 69 85 72 45 79 74 44 50 80 90 72 5.6M
Jari Vandeputte · 1996 CM Belgium Standard 69 59 74 92 77 85 47 75 86 78 94 5.6M
Jaume Costa · 1988 LB Spain Standard 69 89 94 70 88 95 49 78 64 79 60 1.8M
Javi López · 2002 LB Spain Standard 69 48 92 76 85 76 84 42 76 82 73 420K
Javier Pastore · 1989 CAM Argentina Standard 69 94 42 84 54 55 71 70 49 57 95 1.8M
Jawad El Yamiq · 1992 CB Morocco Standard 69 90 78 93 93 56 90 75 58 71 41 2.4M
Jay Dasilva · 1998 LB Wales Standard 69 67 89 50 91 66 82 58 45 44 51 2.4M
Jean-Charles Castelletto · 1995 CB Cameroon Standard 69 50 85 64 57 43 40 81 44 80 41 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập