DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
George Boyd · 1985 RW England Standard 68 70 92 40 77 86 59 84 51 81 70 640K
George Hirst · 1999 ST Scotland Standard 68 72 80 57 85 74 53 69 70 83 92 2.4M
George Ilenikhena · 2006 ST France Standard 68 65 65 72 53 47 67 46 51 60 89 5.6M
Gerson Santos da Silva · 1997 CM Brazil Standard 68 78 90 53 43 42 69 83 76 53 51 3.1M
Gerzino Nyamsi · 1997 CB Cameroon Standard 68 75 74 58 89 92 67 76 58 48 46 1.2M
Gessime Yassine · 2005 RW Morocco Standard 68 58 77 90 47 94 90 70 65 76 55 5.6M
Giampaolo Pazzini · 1984 ST Italy Standard 68 40 66 50 52 41 77 66 95 92 66 1.8M
Giancarlo González · 1988 CB Costa Rica Standard 68 85 73 57 71 89 62 58 71 63 71 420K
Gianluca Busio · 2002 CM USA Standard 68 67 70 70 79 77 64 86 67 81 86 1.2M
Gianluca Prestianni · 2006 RM Argentina Standard 68 80 68 48 91 81 49 67 60 62 52 2.4M
Giorgi Chakvetadze · 1999 LM Georgia Standard 68 76 46 84 57 67 54 84 55 86 87 420K
Giorgi Kochorashvili · 1999 CM Georgia Standard 68 93 90 52 46 94 83 48 83 91 54 2.4M
Giorgos Kyriakopoulos · 1996 LB Greece Standard 68 76 65 46 75 57 83 66 68 49 51 3.1M
Giovane Santana do Nasci · 2003 ST Brazil Standard 68 64 68 47 42 72 85 91 86 78 43 1.2M
Giovanni Fabbian · 2003 CAM Italy Standard 68 58 76 86 56 43 84 87 88 88 54 640K
Giovanni González · 1994 RB Uruguay Standard 68 95 95 89 74 77 84 85 85 76 52 1.2M
Gjivai Zechiël · 2004 CM Netherlands Standard 68 79 46 44 76 71 59 53 69 90 80 420K
Glenn Whelan · 1984 CM Ireland Standard 68 64 77 83 74 71 53 42 68 45 84 2.4M
Gonçalo Borges · 2001 RM Portugal Standard 68 43 70 71 95 49 69 61 59 78 62 2.4M
Grégoire Defrel · 1991 ST France Standard 68 89 48 67 85 71 83 91 80 80 89 850K
Gregory Sertic · 1989 CDM France Standard 68 68 63 68 93 63 56 79 66 82 55 1.8M
Gregory Wüthrich · 1994 CB Switzerland Standard 68 49 58 74 62 81 74 74 62 74 92 420K
Guido Burgstaller · 1989 ST Austria Standard 68 74 51 72 72 42 67 82 71 94 82 3.1M
Gustav Lundgren · 1995 RW Sweden Standard 68 87 88 72 49 51 40 68 62 61 52 640K
Gustavo Sauer · 1993 RM Brazil Standard 68 88 50 90 95 60 45 57 86 67 77 5.6M
Guy-Marcelin Kilama · 1999 CB Cameroon Standard 68 50 87 43 83 54 46 80 84 55 51 1.2M
Hal Robson-Kanu · 1989 ST Wales Standard 68 48 62 47 92 48 79 83 59 94 85 3.1M
Han-beom Lee · 2002 CB Korea Republic Standard 68 60 47 73 90 77 48 66 77 57 89 420K
Hannibal Mejbri · 2003 CAM Tunisia Standard 68 60 94 65 50 60 47 79 44 65 73 5.6M
Harold Moukoudi · 1997 CB Cameroon Standard 68 66 40 40 72 54 43 50 58 72 77 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in