Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Federico Viñas · 1998 ST Uruguay Standard 68 91 55 85 49 90 43 40 53 68 93 850K
Felipe Loyola · 2000 CM Chile Standard 68 48 65 52 86 45 79 89 46 90 72 640K
Felix Afena-Gyan · 2003 ST Ghana Standard 68 63 45 86 85 85 44 86 61 51 46 5.6M
Fernando Zampedri · 1988 ST Chile Standard 68 57 58 77 87 49 89 60 85 71 49 5.6M
Filip Benkovic · 1997 CB Croatia Standard 68 69 68 73 89 95 58 89 42 94 41 5.6M
Filip Krovinović · 1995 CAM Croatia Standard 68 68 87 51 66 91 93 43 49 46 66 420K
Filipe Relvas · 1999 CB Portugal Standard 68 85 42 63 51 68 95 76 85 54 52 1.2M
Finn Azaz · 2000 CAM Ireland Standard 68 90 84 90 74 86 58 45 84 76 54 1.8M
Florent Mollet · 1991 CAM France Standard 68 45 87 75 63 91 69 46 86 63 48 2.4M
Florian Grillitsch · 1995 CDM Austria Standard 68 89 85 45 57 68 70 80 77 40 75 5.6M
Florian Tardieu · 1992 CM France Standard 68 72 80 90 70 74 47 72 73 95 50 5.6M
Flynn Downes · 1999 CDM England Standard 68 84 43 95 56 71 89 79 48 67 57 420K
Francesco Forte · 1993 ST Italy Standard 68 57 70 53 77 71 94 55 67 60 71 420K
Francesco Javier Hidalgo Gomez · 1994 RB Spain Standard 68 90 69 56 59 53 42 72 69 78 79 420K
Francisco Oliveira · 2000 LM Portugal Standard 68 89 74 72 76 71 72 89 83 67 47 1.8M
Francisco Leonel Lim Sila Machado · 1995 CM Portugal Standard 68 89 89 87 77 84 75 69 57 47 94 5.6M
Franck Ribéry · 1983 CAM France Standard 68 75 66 86 79 44 41 91 90 58 46 3.1M
Franco Cervi · 1994 LW Argentina Standard 68 49 85 94 83 65 68 91 67 51 74 3.1M
Franco Vázquez · 1989 CAM Argentina Standard 68 90 43 40 82 94 77 76 56 71 52 420K
Frank Onyeka · 1998 CM Nigeria Standard 68 65 84 69 78 85 72 49 84 48 70 2.4M
Frédéric Guilbert · 1994 RB France Standard 68 82 94 42 70 62 87 90 65 75 83 2.4M
Fredrik Bjørkan · 1998 LB Norway Standard 68 72 69 53 73 46 41 87 87 51 70 420K
Fredy Hinestroza · 1990 LW Colombia Standard 68 85 89 73 78 48 60 72 49 80 72 640K
Gabriel Boschilia · 1996 CM Brazil Standard 68 43 55 68 51 89 43 41 44 46 75 850K
Gabriel Sara · 1999 CM Brazil Standard 68 84 58 70 93 67 45 68 51 75 83 3.1M
Gaetan Bong · 1988 LB Cameroon Standard 68 55 56 91 47 54 87 81 90 69 49 640K
Gary Medel · 1987 CB Chile Standard 68 48 67 90 59 91 69 44 70 48 68 850K
Gastón Giménez · 1991 CDM Paraguay Standard 68 49 65 71 93 60 48 42 85 86 92 850K
Gautier Lloris · 1995 CB France Standard 68 50 40 90 53 79 63 86 52 91 76 3.1M
Gelson Fernandes · 1986 CM Switzerland Standard 68 43 75 92 49 85 51 42 64 59 51 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập