DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ji-sung Eom · 2002 LM Korea Republic Standard 68 79 60 49 94 49 57 52 68 86 57 2.4M
Jimmy Dunne · 1997 CB Ireland Standard 68 40 67 69 57 83 52 90 53 64 83 3.1M
Jimmy Durmaz · 1989 LM Sweden Standard 68 70 72 64 60 62 44 52 43 52 76 640K
Joaquín Fernández · 1996 CB Spain Standard 68 83 59 63 85 74 42 84 76 56 74 3.1M
Joaquín Lavega · 2005 LW Uruguay Standard 68 89 83 72 67 71 54 68 90 70 47 5.6M
Joaquin Jose Marin Ruiz · 1989 RB Spain Standard 68 62 86 83 81 88 78 78 42 43 56 420K
Joe Bell · 1999 CDM New Zealand Standard 68 88 76 41 89 55 86 91 44 67 52 2.4M
Joel Chima Fujita · 2002 CM Japan Standard 68 42 53 51 63 53 61 83 71 78 50 420K
Johann Lepenant · 2002 CM France Standard 68 85 67 43 90 43 88 63 83 65 75 640K
John Brooks · 1993 CB USA Standard 68 52 69 47 87 47 52 63 78 58 43 1.8M
John O'Shea · 1981 CB Ireland Standard 68 61 90 87 80 47 78 95 55 94 56 1.2M
Jonathan Calleri · 1993 ST Argentina Standard 68 60 58 91 95 55 66 42 75 63 69 850K
Jop van der Linden · 1990 CB Netherlands Standard 68 49 54 41 62 90 52 71 88 56 94 3.1M
Jordan Beyer · 2000 CB Germany Standard 68 54 81 81 50 56 61 60 84 87 81 1.8M
Jordan Ferri · 1992 CDM France Standard 68 78 70 64 92 77 53 70 77 86 54 420K
Jordan Zemura · 1999 LWB Zimbabwe Standard 68 45 48 58 72 90 88 60 65 72 49 640K
Jorge Herrando · 2001 CB Spain Standard 68 76 60 92 41 45 53 92 45 48 94 5.6M
Joris Kramer · 1996 CB Netherlands Standard 68 42 93 62 86 44 93 57 90 82 75 420K
Jorrit Hendrix · 1995 CDM Netherlands Standard 68 76 41 93 50 70 42 70 44 53 64 1.8M
Josan Pomares · 1989 RM Spain Standard 68 48 79 94 70 76 76 60 58 78 75 640K
José Luis Rodríguez · 1997 RB Uruguay Standard 68 86 90 64 49 75 66 47 71 78 75 2.4M
José Manuel Jurado · 1986 CAM Spain Standard 68 78 76 93 69 78 58 77 70 51 89 2.4M
José Pedro da Silva Figueir · 1997 CB Portugal Standard 68 65 41 41 46 46 66 83 52 92 80 640K
Josh Doig · 2002 LB Scotland Standard 68 71 56 46 92 48 65 65 62 68 61 420K
Josh Laurent · 1995 CDM England Standard 68 79 83 48 56 48 74 82 42 48 49 850K
Josh Maja · 1998 ST Nigeria Standard 68 40 71 90 67 51 49 89 51 77 72 640K
Josh Tymon · 1999 LB England Standard 68 89 72 40 71 76 80 67 95 80 62 1.2M
Josip Juranović · 1995 RWB Croatia Standard 68 55 83 40 74 73 89 85 83 55 87 5.6M
Jovane Cabral · 1998 LW Cape Verde Standard 68 92 78 47 68 49 84 83 59 92 64 1.2M
Jozo Simunovic · 1994 CB Croatia Standard 68 56 82 53 74 87 95 76 40 73 43 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in