Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Juan Bernat · 1993 LB Spain Standard 68 51 78 67 77 92 64 81 68 93 78 1.2M
Juan Cruz · 1992 CB Spain Standard 68 90 87 65 56 86 68 74 86 58 95 420K
Juanjo Narváez · 1995 ST Colombia Standard 68 74 52 81 45 43 63 60 67 67 46 1.2M
Julien Ponceau · 2000 CAM France Standard 68 85 71 61 49 95 93 82 76 61 62 420K
Julio Tavarès · 1988 ST Cape Verde Standard 68 54 86 84 57 67 70 41 57 60 66 420K
Juma Bah · 2006 CB Sierra Leone Standard 68 65 63 88 61 44 64 53 85 88 63 3.1M
Junior Firpo · 1996 LB Dominican Republic Standard 68 95 86 81 54 63 95 68 88 44 77 640K
Junior Messias · 1991 RM Brazil Standard 68 74 56 61 42 43 67 81 88 47 81 1.2M
Junnosuke Suzuki · 2003 CB Japan Standard 68 75 91 59 50 64 44 94 42 46 77 1.2M
Kaj Sierhuis · 1998 ST Netherlands Standard 68 79 66 71 62 95 43 51 87 83 84 850K
Kalifa Coulibaly · 1991 ST Mali Standard 68 55 56 66 63 55 94 89 83 95 68 640K
Kaly Sène · 2001 ST Senegal Standard 68 87 50 42 84 73 62 54 44 66 48 1.8M
Kamohelo Dolly CM South Africa Standard 68 94 53 81 87 63 43 61 58 65 89 1.8M
Kamohelo Mokotjo · 1991 CDM South Africa Standard 68 85 90 71 45 47 90 42 52 88 53 420K
Karim El Ahmadi · 1985 CM Morocco Standard 68 81 62 70 76 91 67 57 51 41 43 5.6M
Keidi Bare · 1997 CDM Albania Standard 68 61 60 93 94 95 46 57 68 72 53 640K
Kelechi Iheanacho · 1996 ST Nigeria Standard 68 68 53 54 94 73 72 91 73 64 72 2.4M
Kenny Miller · 1979 ST Scotland Standard 68 45 87 86 88 85 42 42 89 41 76 3.1M
Kervin Arriaga · 1998 CDM Honduras Standard 68 44 68 89 41 68 80 45 94 64 43 3.1M
Kévin Malcuit · 1991 RB France Standard 68 53 91 71 50 46 51 92 64 41 45 850K
Khalid Boutaïb · 1987 ST Morocco Standard 68 82 79 46 43 74 43 66 47 43 80 420K
Khouma Babacar · 1993 ST Senegal Standard 68 43 80 64 82 88 70 48 78 52 93 1.8M
Kieffer Moore · 1992 ST Wales Standard 68 52 86 61 76 41 72 50 64 52 70 3.1M
Kiki Kouyaté · 1997 CB Mali Standard 68 49 54 73 59 42 75 87 63 92 77 1.8M
Kiko Olivas · 1988 CB Spain Standard 68 71 45 88 57 92 42 42 90 93 68 850K
Koffi Kouao · 1998 RB Ivory Coast Standard 68 74 51 79 84 88 84 59 65 69 66 5.6M
Koki Ogawa · 1997 ST Japan Standard 68 86 45 53 92 40 71 95 57 47 88 640K
Konan N'Dri · 2000 RW Ivory Coast Standard 68 92 52 89 83 51 57 70 63 40 77 3.1M
Kortney Hause · 1995 CB England Standard 68 70 42 60 90 40 69 93 65 42 51 640K
Lameck Banda · 2001 LW Zambia Standard 68 70 60 89 86 67 70 56 40 70 54 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập