DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Nabil Dirar · 1986 RM Morocco Standard 68 74 88 73 89 51 65 57 48 74 73 1.8M
Nacho Martinez · 1989 LB Spain Standard 68 62 58 69 53 79 47 58 52 88 83 3.1M
Nacho Vidal · 1995 RB Spain Standard 68 65 43 85 76 77 61 80 88 68 67 5.6M
Nadir Zortea · 1999 RB Italy Standard 68 89 82 93 51 84 41 84 67 94 56 850K
Nathan Broadhead · 1998 LM Wales Standard 68 79 43 92 87 76 61 61 78 50 90 2.4M
Nathan Patterson · 2001 RB Scotland Standard 68 82 47 95 92 84 55 65 49 83 85 3.1M
Nathan Tella · 1999 RM Nigeria Standard 68 93 79 59 50 94 71 55 93 83 55 3.1M
Nathanael Mbuku · 2002 RW DR Congo Standard 68 55 49 68 66 68 81 64 76 70 87 850K
Nathaniel Clyne · 1991 RB England Standard 68 69 70 77 58 50 78 41 94 44 66 420K
Nazar Voloshyn · 2003 RW Ukraine Standard 68 59 78 69 85 91 89 52 63 79 69 5.6M
Nedim Bajrami · 1999 CAM Albania Standard 68 93 79 43 62 74 51 92 70 65 82 1.2M
Neeskens Kebano · 1992 LW DR Congo Standard 68 44 67 64 55 45 44 70 49 92 90 2.4M
Nelson Deossa · 2000 CM Colombia Standard 68 82 41 87 62 69 69 51 58 68 85 1.2M
Nemanja Maksimović · 1995 CDM Serbia Standard 68 61 48 67 81 51 46 52 76 43 86 2.4M
Néstor Araujo · 1991 CB Mexico Standard 68 75 70 78 87 48 65 66 40 88 86 640K
Niccolo Pisilli · 2004 CM Italy Standard 68 78 48 89 53 86 59 89 78 41 92 640K
Nicholas Pierini · 1998 RW Italy Standard 68 93 88 66 91 51 66 58 92 92 55 850K
Nicola Sansone · 1991 LW Italy Standard 68 40 72 47 43 67 64 64 42 53 79 5.6M
Nicolás Díaz · 1999 CB Chile Standard 68 74 69 83 82 86 61 56 74 52 44 850K
Nicolás Valentini · 2001 CB Argentina Standard 68 70 83 55 79 84 87 90 78 61 82 850K
Niels Nkounkou · 2000 LWB France Standard 68 92 70 59 80 68 83 87 40 84 58 5.6M
Nikola Maraš · 1995 CB Serbia Standard 68 59 77 79 57 50 75 65 64 45 63 640K
Nikola Stojilkovic · 1989 ST Serbia Standard 68 45 72 62 66 78 77 73 73 87 43 1.2M
Nikola Vukčević · 1991 CDM Montenegro Standard 68 79 55 77 60 89 44 60 71 76 66 850K
Nikolai Baden Frederikse · 2000 ST Denmark Standard 68 92 88 78 92 43 73 72 41 82 40 850K
Nobel Mendy · 2004 CB Senegal Standard 68 80 80 77 42 73 77 92 51 55 81 1.2M
Obed Vargas · 2005 CM Mexico Standard 68 56 69 91 87 49 73 45 90 51 56 2.4M
Odin Bjørtuft · 1998 CB Norway Standard 68 42 95 52 87 70 51 47 78 86 75 640K
Oier Zarraga · 1999 CM Spain Standard 68 77 80 72 55 86 84 79 72 57 68 5.6M
Okay Yokuslu · 1994 CDM Turkey Standard 68 83 59 65 74 68 79 95 48 45 63 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in