Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Matte Smets · 2000 CB Belgium Standard 68 77 59 54 50 63 82 70 87 77 87 3.1M
Matteo Bianchetti · 1993 CB Italy Standard 68 82 46 42 42 62 73 86 82 50 86 1.8M
Mattia Caldara · 1994 CB Italy Standard 68 53 45 66 91 69 80 60 81 40 47 3.1M
Matúš Bero · 1995 CM Slovakia Standard 68 65 51 49 59 59 85 70 44 54 77 420K
Mauricio Isla · 1988 RB Chile Standard 68 69 86 73 40 90 73 40 79 50 65 2.4M
Maxence Rivera · 2002 LW France Standard 68 76 55 49 83 85 43 85 87 42 53 2.4M
Maximilian Wittek · 1995 LM Germany Standard 68 51 53 76 60 58 80 68 68 94 93 1.8M
Maxwel Cornet · 1996 LW Ivory Coast Standard 68 80 66 43 69 46 84 71 62 60 75 5.6M
Mbekezeli Mbokazi · 2005 CB South Africa Standard 68 44 76 66 71 94 84 85 82 94 56 5.6M
Michael Dawson · 1983 CB England Standard 68 50 63 69 56 47 78 64 44 49 66 1.8M
Michael Essien · 1982 CM Ghana Standard 68 56 54 78 87 56 89 86 56 41 77 3.1M
Miguel Cifuentes · 1990 RB Spain Standard 68 61 49 66 71 50 41 89 92 94 79 5.6M
Miguel Layun · 1988 LB Mexico Standard 68 64 84 46 85 65 81 92 52 53 73 5.6M
Miguel Rodríguez · 2003 RW Spain Standard 68 87 80 48 42 52 81 45 64 41 55 420K
Miguel Román · 2002 CM Spain Standard 68 68 89 92 85 55 82 74 90 52 63 850K
Miguel Trauco · 1992 LB Peru Standard 68 56 88 54 71 47 65 46 65 94 48 5.6M
Miha Mevlja · 1990 CB Slovenia Standard 68 88 85 94 83 59 45 79 85 43 50 850K
Miiko Albornoz · 1990 LB Chile Standard 68 87 56 44 62 88 91 84 82 54 43 640K
Mike Trésor · 1999 LW Belgium Standard 68 92 85 77 70 76 42 93 40 45 93 1.2M
Mikel Rico · 1984 CAM Spain Standard 68 95 59 61 62 95 81 72 76 85 89 2.4M
Mikel San José · 1989 CDM Spain Standard 68 52 59 67 50 79 85 44 92 80 65 1.2M
Mikel Vesga · 1993 CDM Spain Standard 68 70 40 80 60 81 50 60 85 90 93 2.4M
Million Manhoef · 2002 RM Netherlands Standard 68 69 56 66 94 94 74 52 78 49 85 3.1M
Mitchel Bakker · 2000 LWB Netherlands Standard 68 62 54 58 63 84 77 92 56 76 54 640K
Modibo Sagnan · 1999 CB Mali Standard 68 78 88 87 45 66 50 41 63 42 93 1.2M
Mohamed Abdelmonem · 1999 CB Egypt Standard 68 89 74 80 71 93 86 66 85 68 94 420K
Mohamed Ihattaren · 2002 CAM Morocco Standard 68 61 57 60 93 83 63 72 89 63 93 640K
Mohamed Touré · 2004 ST Australia Standard 68 80 55 86 51 63 66 87 44 45 62 2.4M
Mostafa Mohamed · 1997 ST Egypt Standard 68 69 94 59 56 45 44 69 42 92 65 1.8M
Moussa Sissoko · 1989 CM France Standard 68 93 41 78 94 63 77 74 68 79 77 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập