DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Walter Gargano · 1984 CM Uruguay Standard 68 93 57 75 78 84 83 42 51 80 51 1.2M
Warren Kamanzi · 2000 RM Norway Standard 68 92 69 84 86 68 49 45 94 84 71 640K
Welington Damascena Santos · 2001 LB Brazil Standard 68 89 47 44 58 88 64 72 95 72 75 3.1M
Wesley Moraes · 1996 ST Brazil Standard 68 91 62 72 51 63 40 90 59 44 88 850K
Wilfried Bony · 1988 ST Ivory Coast Standard 68 65 67 83 76 57 78 42 68 53 57 1.2M
Wilfried Kanga · 1998 ST Ivory Coast Standard 68 51 52 93 71 93 43 55 46 68 85 5.6M
Willem Geubbels · 2001 ST France Standard 68 42 93 68 76 93 53 50 87 71 47 420K
William Vainqueur · 1988 CDM France Standard 68 87 84 88 62 55 42 51 76 83 82 640K
Willy Boly · 1991 CB Ivory Coast Standard 68 60 65 68 48 89 52 69 40 79 46 5.6M
Willy Kambwala · 2004 CB France Standard 68 68 64 92 49 53 61 70 63 92 79 850K
Winston Reid · 1988 CB New Zealand Standard 68 64 75 58 46 71 77 94 74 59 72 420K
Wylan Cyprien · 1995 CM France Standard 68 49 53 41 72 86 65 56 67 83 78 1.2M
Yahia Attiat-Allah · 1995 LB Morocco Standard 68 40 62 46 48 95 74 79 44 45 89 3.1M
Yairo Moreno · 1995 LB Colombia Standard 68 59 44 85 40 55 91 80 55 72 86 5.6M
Yazalde Pinto · 1988 ST Portugal Standard 68 91 57 44 61 61 86 68 82 50 44 1.2M
Yorbe Vertessen · 2001 LW Belgium Standard 68 82 74 52 41 55 81 87 69 61 69 2.4M
Yordan Osorio · 1994 CB Venezuela Standard 68 83 42 61 65 48 50 63 53 44 78 3.1M
Yoshinori Muto · 1992 ST Japan Standard 68 50 48 47 55 41 46 77 52 63 68 2.4M
Youcef Belaïli · 1992 LM Algeria Standard 68 91 65 69 40 59 69 49 71 48 58 640K
Younes Taha · 2002 CAM Morocco Standard 68 63 40 95 48 88 49 94 73 65 87 1.8M
Youssouf Kone · 1995 LB Mali Standard 68 75 44 62 48 95 93 72 63 68 78 640K
Yusuf Yazici · 1997 CM Turkey Standard 68 46 52 71 80 52 74 58 85 54 59 2.4M
Yvann Maçon · 1998 RB France Standard 68 78 40 43 62 41 73 54 92 59 42 850K
Žan Vipotnik · 2002 ST Slovenia Standard 68 70 65 50 89 94 77 59 80 57 56 850K
Zeidane Inoussa · 2002 LM Sweden Standard 68 90 56 74 40 53 78 45 40 54 55 640K
Zinedine Ferhat · 1993 RM Algeria Standard 68 47 62 41 48 51 60 88 48 82 46 420K
Zlatko Junuzović · 1987 CM Austria Standard 68 92 61 56 67 93 51 71 41 49 49 5.6M
Aaron Lennon · 1987 RM England Standard 67 89 48 95 92 84 81 89 88 93 53 850K
Abde Rebbach · 1998 LW Algeria Standard 67 76 86 46 71 81 59 45 80 72 51 1.2M
Abdelhamid Sabiri · 1996 CAM Morocco Standard 67 40 51 78 93 80 70 86 41 63 43 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in