Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Tjaronn Chery · 1988 CAM Suriname Standard 68 54 89 88 76 40 71 59 85 75 92 5.6M
Todd Cantwell · 1998 CAM England Standard 68 68 41 83 86 48 47 60 43 70 86 2.4M
Toma Bašić · 1996 CM Croatia Standard 68 55 84 91 85 71 83 95 55 64 50 2.4M
Tomáš Ladra · 1997 CAM Czech Republic Standard 68 44 63 66 78 46 82 95 63 46 92 640K
Tomas Suslov · 2002 CAM Slovakia Standard 68 45 81 78 57 76 41 66 69 67 73 3.1M
Tomi Horvat · 1999 RM Slovenia Standard 68 78 44 84 77 67 86 68 46 78 45 1.8M
Tommaso Pobega · 1999 CM Italy Standard 68 50 59 73 91 61 90 40 61 89 47 1.2M
Tomoya Ando · 1999 CB Japan Standard 68 70 93 65 79 54 47 76 46 53 67 640K
Trent Sainsbury · 1992 CB Australia Standard 68 89 95 70 48 69 58 81 56 60 81 420K
Tshepang Moremi · 2000 LW South Africa Standard 68 61 67 70 66 53 94 74 89 69 59 3.1M
Tyronne Ebuehi · 1995 RB Nigeria Standard 68 81 80 87 73 72 56 79 74 58 50 5.6M
Unai García · 1992 CB Spain Standard 68 84 63 60 80 49 67 62 44 88 43 420K
Valentín Carboni · 2005 CAM Argentina Standard 68 85 41 95 53 95 67 53 70 49 75 5.6M
Valentino Lazaro · 1996 RWB Austria Standard 68 50 57 59 44 92 66 40 72 94 67 1.8M
Valerio Verre · 1994 CM Italy Standard 68 94 44 85 65 68 47 65 57 86 52 640K
Valon Behrami · 1985 CDM Switzerland Standard 68 70 89 71 60 90 42 65 86 92 86 1.8M
Vasilios Zagaritis · 2001 LB Greece Standard 68 82 68 43 88 68 80 74 56 94 52 5.6M
Vassilios Torosidis · 1985 RB Greece Standard 68 94 76 86 52 48 58 64 41 62 47 420K
Veljko Birmancevic · 1998 LW Serbia Standard 68 82 85 94 72 75 70 48 68 78 44 3.1M
Vicente Iborra · 1988 CDM Spain Standard 68 59 48 54 40 46 82 88 42 46 51 850K
Victor Bak · 2003 LB Denmark Standard 68 88 55 91 62 56 80 73 44 84 71 420K
Victor Cantillo · 1993 CM Colombia Standard 68 93 47 77 54 64 43 52 41 40 53 850K
Víctor Sánchez · 1987 CDM Spain Standard 68 61 80 58 58 59 93 51 64 72 86 1.2M
Vinícius Lopes · 1999 RW Brazil Standard 68 61 67 84 72 63 89 85 51 41 94 420K
Vitalie Damascan · 1999 ST Moldova Standard 68 59 57 54 73 70 66 41 51 78 49 5.6M
Vítor Hugo · 1991 CB Brazil Standard 68 65 86 67 49 63 72 68 68 87 92 850K
Vladimir Screciu · 2000 CB Romania Standard 68 80 93 70 89 74 71 91 67 40 65 420K
Vladyslav Supryaga · 1990 ST Ukraine Standard 68 82 66 48 56 57 41 70 71 46 84 1.2M
Vukasin Jovanovic · 1996 CB Serbia Standard 68 95 84 85 94 88 69 49 93 67 68 1.8M
Walace Silva · 1995 CDM Brazil Standard 68 60 91 42 67 46 65 93 89 70 47 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập