Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Siebe Horemans · 1998 RB Belgium Standard 68 71 82 84 73 76 87 90 79 50 73 640K
Simone Padoin · 1984 CM Italy Standard 68 78 60 65 83 40 67 75 72 77 88 3.1M
Sota Kitano · 2004 RM Japan Standard 68 91 90 78 43 50 82 84 73 44 81 1.2M
Soualiho Meïté · 1994 CDM France Standard 68 41 52 66 80 91 83 63 81 89 70 420K
Soumaïla Coulibaly · 2003 CB France Standard 68 52 68 42 40 47 86 40 54 94 53 850K
Stanley Nsoki · 1999 CB France Standard 68 85 90 56 52 68 63 89 83 75 79 1.2M
Ștefan Baiaram · 2002 LW Romania Standard 68 93 43 89 66 44 70 58 68 79 61 3.1M
Stefan Medina · 1992 RB Colombia Standard 68 56 94 92 78 59 70 68 82 86 88 3.1M
Stefan Mitrović · 1990 CB Serbia Standard 68 76 86 77 71 70 87 89 73 60 93 640K
Stefano Sturaro · 1993 CM Italy Standard 68 81 60 71 63 50 41 40 83 58 51 420K
Stefanos Tzimas · 2006 ST Greece Standard 68 43 75 91 82 63 66 81 78 85 69 850K
Steven Whittaker · 1984 RB Scotland Standard 68 87 51 72 42 77 49 76 84 61 80 850K
Stijn Spierings · 1996 CDM Netherlands Standard 68 56 83 88 64 86 52 44 84 60 50 3.1M
Stipe Biuk · 2002 LW Croatia Standard 68 58 47 56 91 85 85 61 50 90 43 5.6M
Stopilla Sunzu · 1989 CB Zambia Standard 68 54 70 40 56 67 58 88 53 63 55 3.1M
Stuart Pittman RM Scotland Standard 68 73 41 58 79 55 82 72 50 86 90 1.2M
Suk Hyun-Jun · 1991 ST Korea Republic Standard 68 84 53 69 40 82 65 89 94 79 69 5.6M
Taha Ali · 1998 LW Sweden Standard 68 41 50 68 49 59 41 46 94 92 55 2.4M
Takashi Inui · 1988 CAM Japan Standard 68 47 51 75 82 80 80 78 88 53 57 640K
Tanguy Coulibaly · 2001 LW France Standard 68 76 78 54 44 45 45 55 43 53 67 3.1M
Tawfik Bentayeb · 2002 ST Morocco Standard 68 54 55 74 91 94 81 41 56 81 55 420K
Tete Morente · 1996 LW Spain Standard 68 57 69 49 72 88 45 69 82 49 42 2.4M
Theo Walcott · 1989 RM England Standard 68 79 80 87 77 52 72 59 65 47 41 1.2M
Theoson-Jordan Siebatcheu · 1996 ST USA Standard 68 66 94 59 42 46 77 90 44 85 68 850K
Thiago Santana · 1993 ST Brazil Standard 68 70 51 52 93 45 73 92 63 41 55 640K
Thom van Bergen · 2004 ST Netherlands Standard 68 83 71 42 83 63 59 40 58 89 95 2.4M
Thomas Touré · 1993 LW Ivory Coast Standard 68 80 43 73 47 59 83 44 74 77 95 3.1M
Tiago Esgaio · 1995 RB Portugal Standard 68 63 80 47 52 51 74 48 59 43 57 420K
Tiago Palacios · 2001 RW Uruguay Standard 68 85 64 57 49 77 48 45 41 45 86 3.1M
Tim Iroegbunam · 2003 CM England Standard 68 69 92 49 87 88 57 54 50 54 57 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập