DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Mario Dorgeles · 2004 CM Ivory Coast Standard 67 52 40 69 57 84 69 87 81 92 72 1.2M
Mario Martín · 2004 CDM Spain Standard 67 78 62 42 51 51 53 73 70 48 71 1.8M
Mario Sampirisi · 1992 CB Italy Standard 67 90 41 78 71 45 48 83 89 60 93 5.6M
Mario Suárez · 1987 CB Spain Standard 67 86 84 52 60 47 72 84 74 71 54 1.8M
Marios Vrousai · 1998 RB Greece Standard 67 84 44 60 64 88 93 50 47 52 82 1.2M
Marius Ștefănescu · 1998 RM Romania Standard 67 43 60 58 95 76 83 59 41 77 59 1.2M
Mariusz Stepinski · 1995 ST Poland Standard 67 88 42 52 81 84 43 76 53 47 67 1.8M
Marko Grujić · 1996 CDM Serbia Standard 67 83 54 82 94 83 92 47 42 59 83 2.4M
Maroan Sannadi · 2001 ST Morocco Standard 67 49 45 81 84 81 84 68 64 41 75 420K
Martin Ádám · 1994 ST Hungary Standard 67 70 65 57 62 42 73 93 46 40 71 850K
Martin Dolezal · 1990 ST Czech Republic Standard 67 57 68 59 46 45 48 56 86 93 48 2.4M
Martin Frese · 1998 LWB Denmark Standard 67 44 56 63 93 65 72 73 90 50 87 420K
Martín Payero · 1998 CM Argentina Standard 67 84 68 89 82 55 92 42 74 50 41 850K
Marvin Martin · 1988 CM France Standard 67 82 67 43 48 91 76 46 57 77 85 2.4M
Marvin Mehlem · 1997 CAM Germany Standard 67 72 76 61 88 67 81 70 53 59 54 5.6M
Mateusz Klich · 1990 CM Poland Standard 67 74 61 49 43 41 50 64 52 71 87 5.6M
Matheus França · 2004 CAM Brazil Standard 67 65 40 75 70 65 83 86 95 91 77 1.2M
Matheus Nunes · 2001 CB Brazil Standard 67 54 54 75 94 88 68 90 64 78 90 1.2M
Mathias De Amorim · 2004 CM France Standard 67 40 42 68 72 82 66 85 46 56 58 850K
Mathias Jørgensen · 2000 RW Denmark Standard 67 79 41 94 94 67 68 94 53 44 52 420K
Mathias Normann · 1996 CDM Norway Standard 67 61 41 65 62 88 66 84 55 67 81 850K
Mathis Suray · 2001 LM Belgium Standard 67 68 87 76 45 78 64 94 89 43 55 850K
Mathys Tourraine · 2001 RB Morocco Standard 67 71 86 95 51 62 45 49 90 53 63 2.4M
Matías Abaldo · 2004 RW Uruguay Standard 67 84 48 56 42 42 56 50 78 44 88 2.4M
Matías Moreno · 2003 CB Argentina Standard 67 65 74 93 40 61 59 77 85 93 72 2.4M
Mats Rots · 2006 LB Netherlands Standard 67 65 61 95 89 83 85 72 80 76 82 850K
Mattia Viti · 2002 CB Italy Standard 67 58 46 49 56 95 56 94 62 45 70 850K
Max Bird · 2000 CM England Standard 67 50 78 60 94 82 82 51 42 59 87 3.1M
Maxime Bernauer · 1998 CB France Standard 67 48 45 66 91 43 45 69 82 77 58 1.8M
Maxime Le Marchand · 1989 CB France Standard 67 81 67 59 51 50 43 69 57 93 80 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in