Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Maxime Poundje · 1992 LB France Standard 67 51 65 92 48 74 79 49 59 64 77 1.2M
Maximilian Entrup · 1997 ST Austria Standard 67 41 58 86 43 47 73 58 43 64 56 850K
Maximiliano Guerrero · 2000 RW Chile Standard 67 67 83 95 57 72 64 70 87 71 60 640K
Maya Yoshida · 1988 CB Japan Standard 67 46 81 94 72 45 42 77 72 59 76 3.1M
Mees de Wit · 1998 LB Netherlands Standard 67 88 81 85 93 67 82 57 91 92 55 1.8M
Melle Meulensteen · 1999 CDM Netherlands Standard 67 74 56 74 48 42 44 51 82 57 83 1.8M
Mert Çetin · 1997 CB Turkey Standard 67 72 55 44 40 92 75 94 43 68 65 850K
Michael Krmencik · 1993 ST Czech Republic Standard 67 56 51 70 94 63 86 69 90 76 77 1.8M
Michael Ngadeu · 1990 CB Cameroon Standard 67 80 45 82 65 58 72 93 90 80 57 850K
Michel Vlap · 1997 CM Netherlands Standard 67 89 94 54 47 69 63 89 53 67 56 3.1M
Michele Collocolo · 1999 CM Italy Standard 67 54 75 54 73 75 69 74 81 56 47 3.1M
Miguel Herrero Javaloya · 1988 CM Spain Standard 67 87 48 94 56 62 70 70 58 84 71 2.4M
Miguel Rubio · 1998 CB Spain Standard 67 58 52 68 77 43 67 65 70 84 48 2.4M
Miguel Veloso · 1986 CDM Portugal Standard 67 63 53 88 40 65 43 95 88 87 80 2.4M
Mihailo Ivanović · 2004 ST Serbia Standard 67 70 76 75 77 72 71 56 52 88 62 1.8M
Mikael Ishak · 1993 ST Sweden Standard 67 50 83 64 95 40 92 44 62 50 42 1.8M
Mikael Egill Ellertsson · 2002 CM Iceland Standard 67 84 74 72 63 67 59 91 66 95 73 3.1M
Mike Eerdhuijzen · 2000 CB Netherlands Standard 67 55 70 55 58 60 46 83 82 52 47 640K
Milan Badelj · 1989 CDM Croatia Standard 67 75 54 75 60 69 78 89 74 42 40 850K
Mirko Valdifiori · 1986 CM Italy Standard 67 64 58 69 92 73 47 56 80 70 61 5.6M
Mohamed Elneny · 1992 CDM Egypt Standard 67 83 84 64 78 64 71 46 64 44 43 420K
Mohamed Hamdi · 1995 LB Egypt Standard 67 74 58 44 71 41 71 93 91 82 68 5.6M
Mohamed Hany · 1996 RB Egypt Standard 67 92 95 89 42 69 70 52 77 68 93 1.8M
Mohamed Magdy Morsy · 1996 CAM Egypt Standard 67 66 78 67 61 86 80 90 54 83 58 3.1M
Momodou Lamin Sonko · 2005 LW Sweden Standard 67 64 76 87 87 53 51 57 86 46 46 420K
Morgan Sanson · 1994 CM France Standard 67 64 78 58 75 79 94 53 56 62 81 5.6M
Morgan Schneiderlin · 1989 CDM France Standard 67 94 52 65 72 70 42 89 51 55 72 1.8M
Morten Thorsby · 1996 CM Norway Standard 67 85 74 77 40 53 47 55 92 69 64 1.2M
Mory Gbane · 2000 CDM Ivory Coast Standard 67 44 88 49 54 85 72 40 54 87 69 1.2M
Mostafa Ziko · 1997 LW Egypt Standard 67 59 88 51 55 71 65 92 44 86 40 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập