DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Adrian Mazilu · 2005 RW Romania Standard 66 54 63 92 60 44 52 74 89 66 57 1.8M
Adrián Ugarriza · 1997 ST Peru Standard 66 89 78 43 66 55 67 90 58 91 62 640K
Adriano Firmino · 1999 CDM Brazil Standard 66 47 79 43 81 80 46 67 58 94 71 850K
Agustín Sant'Anna · 1997 RB Uruguay Standard 66 70 90 92 79 89 40 62 64 52 53 3.1M
Ahmed Touba · 1998 CB Algeria Standard 66 66 69 77 50 65 70 74 81 85 73 850K
Aiden O'Neill · 1998 CDM Australia Standard 66 84 67 56 78 73 40 82 55 65 60 1.2M
Aji Alese · 2001 CB England Standard 66 74 87 76 87 79 43 50 46 40 75 640K
Alaixys Romao · 1984 CM Togo Standard 66 59 90 62 64 61 89 85 74 94 68 1.8M
Alan Browne · 1995 CM Ireland Standard 66 88 75 50 67 89 69 41 60 65 69 5.6M
Alan Ruiz · 1993 CAM Argentina Standard 66 83 65 48 40 75 53 50 84 95 42 640K
Alan Virginius · 2003 LW France Standard 66 84 91 49 79 66 50 49 52 85 82 1.2M
Alberto Paloschi · 1990 ST Italy Standard 66 73 51 87 85 91 70 66 70 87 80 2.4M
Alberto Reina · 1997 CAM Spain Standard 66 80 92 77 85 81 40 43 79 48 86 850K
Albian Hajdari · 2003 CB Kosovo Standard 66 93 95 76 76 72 74 46 90 66 44 850K
Albin Ekdal · 1989 CDM Sweden Standard 66 79 71 45 66 84 92 83 41 95 56 5.6M
Alejandro Marqués · 2000 ST Venezuela Standard 66 95 54 53 49 80 68 46 74 65 78 1.8M
Alessandro Bellemo · 1995 CM Italy Standard 66 67 55 83 75 76 91 86 70 57 40 850K
Alessandro Vogliacco · 1998 CB Italy Standard 66 53 58 64 80 41 59 52 59 67 50 640K
Alex Cochrane · 2000 LB England Standard 66 64 85 92 88 73 80 92 63 40 50 5.6M
Álex Collado · 1999 RW Spain Standard 66 80 84 62 55 79 59 58 61 55 79 3.1M
Alex Douglas · 2001 CB Sweden Standard 66 89 77 60 93 71 73 65 52 59 69 640K
Alex Sola · 1999 LW Spain Standard 66 93 83 50 58 78 48 42 79 53 91 420K
Alex Tóth · 2005 CM Hungary Standard 66 94 49 87 66 60 49 74 55 84 61 5.6M
Álex Valera · 1996 ST Peru Standard 66 50 47 90 89 88 50 88 61 43 79 2.4M
Alexander Tettey · 1986 CM Norway Standard 66 73 77 81 80 51 44 46 95 49 81 3.1M
Alexandre Penetra · 2001 CB Portugal Standard 66 59 83 58 73 82 79 59 67 86 79 420K
Alexandru Cicâldău · 1997 CAM Romania Standard 66 95 50 93 40 78 46 55 78 84 48 1.2M
Alhassan Wakaso · 1992 CDM Ghana Standard 66 43 67 88 49 71 86 75 85 89 51 3.1M
Alisson Safira · 1995 ST Brazil Standard 66 71 41 75 81 49 65 77 48 63 67 5.6M
Aljoša Matko · 2000 RW Slovenia Standard 66 50 88 43 41 42 86 93 93 58 87 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in