Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Wilson Manafá · 1994 RB Portugal Standard 67 62 58 91 74 74 95 83 62 42 60 850K
Woyo Coulibaly · 1999 RB France Standard 67 88 68 94 44 50 56 48 44 72 46 640K
Xisco Campos · 1982 CB Spain Standard 67 81 90 63 51 80 85 71 44 54 62 1.8M
Yann Kermorgant · 1981 ST France Standard 67 48 84 65 85 50 62 42 85 62 55 3.1M
Yann M'Vila · 1990 CDM France Standard 67 83 83 69 89 63 76 68 60 46 62 640K
Yannick Bolasie · 1989 LM DR Congo Standard 67 68 51 61 95 71 89 41 82 56 57 1.2M
Yannik Engelhardt · 2001 CDM Germany Standard 67 70 77 48 50 95 86 64 54 59 78 420K
Yasin Özcan · 2006 CB Turkey Standard 67 70 69 80 53 94 47 40 90 55 78 1.8M
Yasser Ibrahim · 1993 CB Egypt Standard 67 74 92 65 47 83 92 41 69 59 51 850K
Yassine Kechta · 2002 CM Morocco Standard 67 61 86 83 71 54 59 86 94 77 41 1.2M
Yoel Bárcenas · 1993 CM Panama Standard 67 60 95 76 54 56 69 74 70 76 50 640K
Yong-woo Park · 1993 CDM Korea Republic Standard 67 59 69 72 90 40 65 72 87 49 56 640K
Youssef Maziz · 1998 CAM France Standard 67 49 40 88 75 86 81 83 88 64 43 2.4M
Youssouf M'Changama · 1990 CAM Comoros Standard 67 68 58 80 50 81 81 54 63 73 84 640K
Yu-min Cho · 1996 CB Korea Republic Standard 67 60 76 45 65 40 83 56 80 68 43 3.1M
Yvan Neyou · 1997 CDM Cameroon Standard 67 56 91 42 74 52 47 59 88 83 62 420K
Žan Celar · 1999 ST Slovenia Standard 67 47 90 73 57 85 80 86 82 90 69 850K
Zito Luvumbo · 2002 ST Angola Standard 67 61 80 44 69 88 92 48 72 70 53 3.1M
Zsolt Nagy · 1993 LM Hungary Standard 67 51 65 87 40 94 73 85 94 41 44 5.6M
Aaron Cresswell · 1989 LB England Standard 66 42 52 65 66 45 78 71 77 50 94 3.1M
Aaron Mooy · 1990 CAM Australia Standard 66 57 66 45 41 95 56 68 63 52 93 640K
Abakar Sylla · 2002 CB Ivory Coast Standard 66 79 47 70 63 95 78 79 70 42 65 420K
Abdelhamid Ait Boudlal · 2006 CB Morocco Standard 66 61 47 94 81 66 95 95 72 76 77 850K
Abderrazak Hamdallah · 1990 ST Morocco Standard 66 73 78 41 46 71 83 63 83 58 87 3.1M
Abu Kamara · 2003 RM England Standard 66 82 48 50 55 76 59 50 70 79 78 3.1M
Adam Masina · 1994 CB Morocco Standard 66 77 55 81 81 87 56 42 48 83 83 420K
Ádám Pintér · 1988 CB Hungary Standard 66 42 46 64 79 87 65 65 61 78 95 2.4M
Adama Boiro · 2002 LB Spain Standard 66 85 52 57 59 87 87 94 59 60 81 2.4M
Adama Camara · 1996 CDM France Standard 66 51 92 54 56 69 40 80 84 83 53 2.4M
Adrián de la Fuente · 1999 CB Spain Standard 66 76 93 79 47 84 93 93 43 52 52 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập