Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Tom Lawrence · 1994 CAM Wales Standard 67 59 78 55 72 55 92 53 47 66 89 2.4M
Tom van de Looi · 1999 CDM Netherlands Standard 67 70 91 85 79 76 80 89 61 75 89 850K
Tomáš Vlček · 2001 CB Czech Republic Standard 67 85 43 59 88 95 89 45 95 65 81 5.6M
Tommy Conway · 2002 ST Scotland Standard 67 68 62 62 90 84 53 41 91 47 88 1.2M
Tommy Doyle · 2001 CDM England Standard 67 67 44 91 76 45 67 72 44 59 47 850K
Tomoki Iwata · 1997 RB Japan Standard 67 52 54 87 81 81 69 73 49 70 62 420K
Toni Leistner · 1990 CB Germany Standard 67 60 66 59 57 45 64 40 55 60 95 640K
Tyrese Campbell · 1999 ST England Standard 67 62 49 58 93 43 57 61 75 70 87 640K
Tyrique George · 2006 LW England Standard 67 94 81 87 82 77 90 86 92 59 91 640K
Umut Bozok · 1996 ST Turkey Standard 67 63 89 58 82 40 77 80 74 47 63 640K
Unai Elgezabal · 1993 CB Spain Standard 67 70 78 50 53 74 89 93 82 60 91 2.4M
Unai Gómez · 2003 CAM Spain Standard 67 61 55 78 69 93 49 70 57 70 75 2.4M
Unai Vencedor · 2000 CM Spain Standard 67 84 47 53 41 76 70 61 83 80 81 420K
Urko Izeta · 1999 ST Spain Standard 67 49 90 78 57 56 60 78 67 56 44 640K
Uroš Račić · 1998 CDM Serbia Standard 67 42 83 51 58 87 58 74 67 90 49 5.6M
Valeriy Bondar · 1999 CB Ukraine Standard 67 84 51 62 67 54 76 88 78 74 67 640K
Victor Edvardsen · 1996 ST Sweden Standard 67 61 94 50 82 92 73 78 65 49 62 850K
Víctor Laguardia · 1989 CB Spain Standard 67 56 74 58 69 64 76 56 77 88 93 2.4M
Victor Torp · 1999 CM Denmark Standard 67 77 66 54 56 44 65 41 75 63 50 850K
Victor Vitolo · 1989 LW Spain Standard 67 78 61 87 58 65 66 40 49 80 43 420K
Viktor Kovalenko · 1996 CAM Ukraine Standard 67 82 54 51 58 55 71 65 59 52 89 5.6M
Vincent Laurini · 1989 LB France Standard 67 79 92 42 41 80 52 85 56 92 70 850K
Virgil Ghiță · 1998 CB Romania Standard 67 45 94 86 75 66 72 80 44 74 46 3.1M
Vitorino Hilton · 1977 CB Brazil Standard 67 92 44 60 46 45 83 48 71 67 95 2.4M
Vladimír Darida · 1990 CM Czech Republic Standard 67 92 82 78 75 47 45 83 53 91 76 420K
Wagner Pina · 2002 RWB Cape Verde Standard 67 70 78 91 82 81 80 53 59 59 80 2.4M
Wayne Routledge · 1985 LM England Standard 67 45 60 49 42 70 48 86 74 53 55 3.1M
Welthon Fiel Sampaio · 1992 ST Brazil Standard 67 82 54 45 83 45 87 40 78 86 43 5.6M
William Troost-Ekong · 1993 CB Nigeria Standard 67 63 85 55 49 43 72 70 56 64 48 2.4M
Williams Alarcón · 2000 CM Chile Standard 67 69 85 47 81 51 43 95 93 73 58 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập