Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Simon Makienok · 1990 ST Denmark Standard 67 47 55 57 74 86 66 63 68 79 78 1.8M
Simon Sohm · 2001 CM Switzerland Standard 67 69 80 71 72 51 91 69 66 73 78 2.4M
Solly March · 1994 RM England Standard 67 77 80 78 70 42 91 78 49 65 40 420K
Sondre Langås · 2001 CB Norway Standard 67 70 79 47 48 82 59 56 61 94 80 5.6M
Sory Kaba · 1995 ST Guinea Standard 67 64 41 55 88 75 79 75 92 76 68 1.8M
Stanislav Tecl · 1990 ST Czech Republic Standard 67 47 75 71 81 53 83 55 62 89 87 1.8M
Stav Lemkin · 2003 CB Israel Standard 67 92 65 91 64 90 58 94 59 62 57 1.8M
Stefan Gartenmann · 1997 CB Switzerland Standard 67 60 54 79 52 83 66 63 46 42 84 1.2M
Stefano Sabelli · 1993 RWB Italy Standard 67 62 88 68 79 77 93 58 60 68 67 5.6M
Stefano Sensi · 1995 CM Italy Standard 67 68 47 68 48 60 85 66 49 54 66 2.4M
Steve Kapuadi · 1998 CB DR Congo Standard 67 66 86 41 59 83 70 62 42 45 94 420K
Steven Zuber · 1991 ST Switzerland Standard 67 76 43 53 80 92 64 46 53 89 63 5.6M
Stuart Findlay · 1995 CB Scotland Standard 67 79 60 54 81 75 63 56 80 78 90 1.8M
Suat Serdar · 1997 CM Germany Standard 67 72 66 62 80 53 41 55 58 86 84 1.2M
Sydney van Hooijdonk · 2000 ST Netherlands Standard 67 66 58 65 53 88 46 74 82 82 84 2.4M
Tanguy Nianzou · 2002 CB France Standard 67 72 63 45 61 76 63 41 63 48 46 850K
Teboho Mokoena · 1997 CDM South Africa Standard 67 67 50 86 68 75 58 42 43 79 68 5.6M
Teden Mengi · 2002 CB England Standard 67 68 40 88 58 55 55 65 69 57 56 3.1M
Telasco Segovia · 2003 CM Venezuela Standard 67 81 40 80 72 67 72 62 70 90 59 850K
Theo Bair · 1999 ST Canada Standard 67 91 70 91 49 51 56 54 77 80 52 420K
Theo Le Bris · 2002 RM France Standard 67 43 63 61 77 53 46 74 86 50 45 1.2M
Theodor Gebre Selassie · 1986 RB Czech Republic Standard 67 85 52 60 89 44 76 73 71 79 90 1.8M
Thibault Klidjé · 2001 ST Togo Standard 67 80 89 53 83 88 90 58 60 59 52 640K
Thijmen Blokzijl · 2005 CB Netherlands Standard 67 87 52 54 45 46 86 88 64 44 62 2.4M
Thomas Basila · 1999 CB France Standard 67 74 85 92 66 44 58 51 43 61 56 420K
Thomas Delaine · 1992 LB France Standard 67 81 75 79 48 51 48 54 70 72 59 5.6M
Thomas Galdames · 1998 LB Chile Standard 67 63 45 88 60 50 47 65 48 45 59 2.4M
Tiago Gouveia · 2001 RW Portugal Standard 67 82 58 95 79 65 59 42 54 49 61 3.1M
Tom Beugelsdijk · 1990 CB Netherlands Standard 67 91 80 83 58 89 75 65 69 55 82 1.8M
Tom Krauss · 2001 CM Germany Standard 67 54 81 62 72 84 57 87 71 60 50 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập