DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Marvin Young · 2005 CB Netherlands Standard 66 71 54 86 64 72 47 43 64 91 88 1.8M
Marvin Zeegelaar · 1990 LB Netherlands Standard 66 88 51 92 79 63 80 42 92 64 86 640K
Massimo Coda · 1988 ST Italy Standard 66 42 72 83 47 54 56 85 56 88 64 640K
Massimo Luongo · 1992 CM Australia Standard 66 53 45 82 56 40 90 57 62 56 40 1.2M
Matěj Jurásek · 2003 RW Czech Republic Standard 66 81 72 42 80 59 84 62 40 43 90 5.6M
Matěj Ryneš · 2001 LWB Czech Republic Standard 66 76 80 49 55 57 62 51 81 86 78 1.2M
Mateo Chávez · 2004 LB Mexico Standard 66 73 41 69 68 53 47 84 92 70 73 3.1M
Mateo García · 1996 RW Argentina Standard 66 89 78 91 94 70 62 73 56 89 47 5.6M
Mateusz Wieteska · 1997 CB Poland Standard 66 93 93 67 70 43 84 75 74 84 42 640K
Matheus Pereira · 2000 LWB Brazil Standard 66 76 45 63 45 62 62 44 49 55 76 2.4M
Mathias Autret · 1991 LW France Standard 66 84 79 62 43 89 75 69 94 84 59 5.6M
Mathias Løvik · 2003 LWB Norway Standard 66 59 92 64 87 71 47 90 83 57 76 2.4M
Mathieu Deplagne · 1991 RB France Standard 66 61 58 69 78 78 63 69 44 68 90 1.8M
Matías Espinoza · 1997 LB Paraguay Standard 66 84 68 93 67 44 64 90 52 55 68 1.8M
Matt Crooks · 1994 CM England Standard 66 77 89 74 78 66 42 87 77 92 66 420K
Matthias Braunöder · 2002 CM Austria Standard 66 47 95 57 48 42 43 86 78 89 58 1.8M
Mattie Pollock · 2001 CB England Standard 66 53 84 43 51 73 73 40 52 54 49 640K
Matty Longstaff · 2000 CM England Standard 66 57 93 91 93 80 88 59 89 70 93 420K
Maurides Junior · 1994 ST Brazil Standard 66 85 73 83 75 60 68 68 66 73 86 5.6M
Max Cleworth · 2002 CB Wales Standard 66 84 80 89 81 78 62 76 80 62 51 640K
Max Lowe · 1997 CB England Standard 66 43 92 42 65 40 75 94 54 83 57 850K
Maximiliano Caufriez · 1997 CB Belgium Standard 66 80 42 70 51 86 64 66 58 87 42 850K
Mayckel Lahdo · 2002 RW Sweden Standard 66 56 88 84 51 72 59 42 77 47 73 850K
Medon Berisha · 2003 CM Albania Standard 66 54 48 49 72 68 80 91 41 52 48 5.6M
Mehdi Léris · 1998 RM Algeria Standard 66 52 83 44 48 70 56 67 75 40 47 3.1M
Mert Müldür · 1999 RB Turkey Standard 66 68 62 80 74 58 58 41 79 73 67 850K
Michael Boxall · 1988 CB New Zealand Standard 66 95 69 47 63 79 90 59 62 43 63 2.4M
Michael Frey · 1994 ST Switzerland Standard 66 49 42 61 45 95 72 91 43 70 56 5.6M
Michael Olunga · 1994 ST Kenya Standard 66 73 80 50 44 40 59 71 64 54 74 1.2M
Michal Beran · 2000 CM Czech Republic Standard 66 54 74 88 79 59 68 88 93 45 50 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in