Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Miguel Crespo · 1996 CM Portugal Standard 66 65 92 77 47 65 63 82 42 76 75 850K
Miguel de la Fuente · 1999 ST Spain Standard 66 58 69 51 42 94 79 72 68 59 46 2.4M
Miguel Guerrero · 1990 ST Spain Standard 66 58 81 48 77 90 59 60 71 70 48 1.8M
Miguel Llambrich · 1996 RB Spain Standard 66 70 54 76 44 51 89 74 90 74 70 850K
Miha Blažič · 1993 CB Slovenia Standard 66 76 85 81 56 66 49 88 50 46 72 2.4M
Miha Zajc · 1994 CM Slovenia Standard 66 72 44 48 80 69 76 52 62 87 59 3.1M
Mikael Lustig · 1986 RB Sweden Standard 66 64 42 65 64 64 48 75 87 80 65 5.6M
Mikel Villanueva · 1993 CB Venezuela Standard 66 68 48 41 74 53 77 54 58 83 44 850K
Milan Djurić · 1990 ST Bosnia & Herzegovina Standard 66 80 51 83 94 94 75 75 53 50 57 3.1M
Mile Jedinak · 1984 CM Australia Standard 66 93 64 63 53 49 69 88 57 67 81 2.4M
Mile Škorić · 1991 CB Croatia Standard 66 87 72 63 84 42 91 89 53 52 49 1.2M
Mileta Rajović · 2002 ST Denmark Standard 66 93 66 69 73 52 77 62 68 46 59 3.1M
Milutin Osmajić · 1999 ST Montenegro Standard 66 66 76 86 86 69 94 67 88 66 72 850K
Min-kyu Joo · 1990 ST Korea Republic Standard 66 80 88 70 62 82 79 51 86 49 63 5.6M
Min-kyu Song · 1999 LW Korea Republic Standard 66 55 72 65 88 53 70 79 86 59 89 420K
Mitchell Dijks · 1993 LB Netherlands Standard 66 87 92 47 48 77 70 53 50 70 92 2.4M
Mohamed Diomandé · 2001 CM Ivory Coast Standard 66 87 43 59 76 66 95 92 50 89 70 1.2M
Mohamed Fares · 1996 LM Algeria Standard 66 73 88 88 52 45 85 50 91 81 53 2.4M
Molla Wagué · 1991 CB Mali Standard 66 49 94 56 86 95 73 61 70 95 80 420K
Moon-hwan Kim · 1995 RB Korea Republic Standard 66 86 87 69 70 84 81 66 67 66 60 1.2M
Moreto Cassama · 1998 CM Guinea-Bissau Standard 66 87 54 77 77 66 69 91 55 84 79 640K
Moritz Bauer · 1992 RB Austria Standard 66 41 72 73 43 48 69 94 93 84 81 3.1M
Moritz Jenz · 1999 CB Germany Standard 66 85 48 47 70 41 72 66 81 80 69 640K
Morlaye Sylla · 1998 LM Guinea Standard 66 51 77 67 88 47 55 73 63 89 75 3.1M
Mounaim El Idrissy · 1999 ST France Standard 66 51 43 83 45 75 63 83 44 68 75 640K
Mourad El Ghezouani · 1998 ST Morocco Standard 66 76 45 74 66 46 49 83 91 95 60 3.1M
Moussa Doumbia · 1994 LW Mali Standard 66 64 43 69 90 72 54 74 59 56 63 1.8M
N'Dri Philippe Koffi · 2002 ST Ivory Coast Standard 66 59 51 52 56 76 64 88 42 80 70 640K
Nabil El Zhar · 1986 RM Morocco Standard 66 49 75 93 87 52 83 80 43 54 67 640K
Nampalys Mendy · 1992 CDM Senegal Standard 66 43 70 66 72 67 94 80 53 77 76 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập