DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Simeon Nwankwo · 1992 ST Nigeria Standard 66 70 92 62 72 86 66 62 66 43 52 1.2M
Simon Francis · 1985 CB England Standard 66 95 89 79 61 70 48 45 93 60 44 2.4M
Simone Bastoni · 1996 CM Italy Standard 66 94 87 53 61 95 71 44 56 84 63 420K
Simone Romagnoli · 1990 CB Italy Standard 66 78 87 95 60 46 93 59 78 43 45 1.8M
Sinaly Diomandé · 2001 CB Ivory Coast Standard 66 80 60 75 83 44 74 62 90 47 49 850K
Sindre Walle Egeli · 2006 RW Norway Standard 66 68 92 73 81 74 46 95 45 84 77 1.8M
Siriki Dembélé · 1996 LM Scotland Standard 66 89 55 44 52 41 51 75 40 50 54 850K
Slobodan Rubežić · 2000 CB Montenegro Standard 66 81 61 86 68 83 79 89 49 61 78 420K
Sondre Tronstad · 1995 CDM Norway Standard 66 90 88 53 52 81 88 56 72 46 84 2.4M
Souleymane Camara · 1982 ST Senegal Standard 66 74 42 64 85 62 87 65 50 67 62 3.1M
Srdjan Babić · 1996 CB Serbia Standard 66 54 85 46 66 69 89 81 42 90 85 420K
Stanko Jurić · 1996 CDM Croatia Standard 66 84 71 50 66 95 90 65 86 79 89 2.4M
Stefan Ilsanker · 1989 CDM Austria Standard 66 68 47 79 56 41 60 83 79 69 52 1.8M
Steven Naismith · 1986 CAM Scotland Standard 66 87 84 40 82 83 73 66 85 91 70 2.4M
Steven Sessegnon · 2000 LB England Standard 66 41 89 51 88 87 40 47 58 89 41 640K
Stewart Downing · 1984 LM England Standard 66 46 68 71 44 48 55 76 63 77 68 640K
Stian Gregersen · 1995 CB Norway Standard 66 54 78 58 62 55 71 55 88 57 79 3.1M
Stiven Mendoza · 1992 LW Colombia Standard 66 83 93 46 84 72 86 50 74 44 76 3.1M
Stuart Dallas · 1991 RB Northern Ireland Standard 66 58 87 68 92 60 59 65 82 72 77 420K
Sydie Peck · 2004 CDM England Standard 66 72 41 62 51 81 54 87 88 60 95 420K
Tae-seok Lee · 2002 LWB Korea Republic Standard 66 77 49 67 71 92 61 50 41 69 52 2.4M
Taras Mykhavko · 2005 CB Ukraine Standard 66 61 59 75 85 59 40 81 40 88 95 3.1M
Tarique Fosu · 1995 LW Ghana Standard 66 93 80 81 93 94 88 48 63 86 93 640K
Telmo Arcanjo · 2001 RM Cape Verde Standard 66 59 79 69 94 68 86 82 51 89 50 420K
Terry Yegbe · 2001 CB Ghana Standard 66 67 45 64 49 47 74 90 64 50 86 5.6M
Thapelo Morena · 1993 RB South Africa Standard 66 87 50 59 43 81 65 60 49 80 41 1.2M
Thelo Aasgaard · 2002 CAM Norway Standard 66 91 54 67 59 41 85 75 77 55 82 1.2M
Théo Pellenard · 1994 CB France Standard 66 71 41 41 60 75 51 75 56 71 86 420K
Thom Haye · 1995 CDM Indonesia Standard 66 64 84 61 84 90 69 94 74 92 59 3.1M
Thomas Mangani · 1987 CM France Standard 66 87 70 89 57 89 72 87 84 83 75 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in