Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ryan Porteous · 1999 CB Scotland Standard 66 55 50 49 51 73 80 78 52 60 77 420K
Ryoya Morishita · 1997 CAM Japan Standard 66 41 86 73 75 70 85 64 81 52 50 640K
Ryoya Ogawa · 1996 LB Japan Standard 66 46 49 81 46 68 94 73 70 48 48 420K
Saad Agouzoul · 1997 CB Morocco Standard 66 64 84 86 63 46 51 54 65 72 76 420K
Saël Kumbedi · 2005 RB France Standard 66 46 87 58 68 42 41 46 80 40 80 3.1M
Salis Abdul Samed · 2000 CDM Ghana Standard 66 40 69 51 54 69 70 63 41 64 56 3.1M
Salvatore Esposito · 2000 CDM Italy Standard 66 58 79 66 82 56 67 90 89 78 62 640K
Sam Byram · 1993 LB England Standard 66 69 92 75 48 72 73 91 81 69 48 850K
Sam Kersten · 1998 CB Netherlands Standard 66 48 69 48 58 90 46 93 49 48 55 3.1M
Sam Larsson · 1993 LM Sweden Standard 66 81 45 42 87 72 94 70 65 51 71 3.1M
Sam Morsy · 1991 CDM Egypt Standard 66 49 45 52 74 56 48 95 62 76 95 850K
Samuel Armenteros · 1990 ST Cuba Standard 66 90 79 68 42 48 89 83 63 89 94 640K
Samuel Moutoussamy · 1996 CM DR Congo Standard 66 49 41 84 62 82 41 81 81 75 55 5.6M
Samuele Angori · 2003 LWB Italy Standard 66 48 54 92 55 79 50 77 50 53 62 3.1M
Samy Mmaee · 1996 CB Morocco Standard 66 80 52 95 81 87 43 46 61 65 56 1.8M
Sandro Raniere · 1989 CDM Brazil Standard 66 71 41 43 91 52 80 87 42 62 42 3.1M
Santi García · 2001 CAM Spain Standard 66 94 50 95 60 84 41 82 62 75 93 2.4M
Santiago Arzamendia · 1998 LB Paraguay Standard 66 81 54 73 58 71 91 71 84 41 86 1.8M
Santiago Pierotti · 2001 RW Argentina Standard 66 76 83 78 71 79 64 54 54 85 70 2.4M
Saphir Taïder · 1992 CM Algeria Standard 66 92 93 43 57 72 69 83 50 55 52 1.2M
Saúl Salcedo · 1997 CB Paraguay Standard 66 70 92 72 94 95 89 48 50 81 73 5.6M
Séamus Coleman · 1988 RB Ireland Standard 66 93 81 83 61 74 60 78 65 47 93 850K
Sékou Mara · 2002 ST France Standard 66 45 52 75 47 67 60 85 91 88 56 1.8M
Semi Ajayi · 1993 CB Nigeria Standard 66 84 49 82 72 50 70 72 74 40 67 850K
Seon-min Moon · 1992 LW Korea Republic Standard 66 78 70 82 76 40 41 71 74 76 78 5.6M
Serdar Saatci · 2003 CB Turkey Standard 66 50 62 47 56 63 74 53 71 95 45 1.2M
Seydouba Cissé · 2001 CM Guinea Standard 66 61 51 77 61 73 49 81 52 41 52 420K
Shin Yamada · 2000 ST Japan Standard 66 81 88 82 57 76 58 43 70 91 61 5.6M
Sidny Cabral · 2002 RWB Cape Verde Standard 66 76 76 72 54 53 62 75 62 95 83 5.6M
Siebe Van Der Heyden · 1998 CB Belgium Standard 66 90 61 44 93 76 81 77 48 67 83 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập