Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ricardo Costa · 1981 CB Portugal Standard 66 85 56 50 64 83 59 68 66 58 60 1.8M
Ricardo Mangas · 1998 LB Portugal Standard 66 69 69 87 68 66 57 78 59 45 50 3.1M
Ricardo Pereira · 1993 RB Portugal Standard 66 50 50 52 84 46 46 90 86 58 73 1.2M
Riccardo Improta · 1993 LW Italy Standard 66 41 49 59 91 41 92 68 49 80 63 2.4M
Riccardo Marchizza · 1998 LB Italy Standard 66 88 90 73 86 55 54 76 77 70 70 2.4M
Richie Laryea · 1995 RB Canada Standard 66 90 95 52 63 74 74 70 84 56 61 1.8M
Riley McGree · 1998 LM Australia Standard 66 82 77 78 41 94 88 51 64 42 70 5.6M
Riqui Puig · 1999 CM Spain Standard 66 47 50 91 48 82 63 69 45 83 52 3.1M
Rob Apter · 2003 RW Scotland Standard 66 53 52 60 68 64 89 51 53 48 56 640K
Robbie Kruse · 1988 LW Australia Standard 66 93 52 53 53 59 47 89 47 75 56 1.8M
Robert Glatzel · 1994 ST Germany Standard 66 81 45 78 55 90 47 80 69 88 51 5.6M
Roberto Gagliardini · 1994 CDM Italy Standard 66 80 70 40 80 90 83 64 46 72 52 640K
Roberto Inglese · 1991 ST Italy Standard 66 54 83 40 76 81 53 72 82 65 76 5.6M
Robin Quaison · 1993 ST Sweden Standard 66 44 57 95 71 76 50 57 64 59 80 2.4M
Robson Bambu · 1997 CB Brazil Standard 66 52 76 57 53 51 62 92 44 85 41 5.6M
Rodrigo Battaglia · 1991 CDM Argentina Standard 66 47 77 60 40 59 71 74 59 47 91 2.4M
Rodrigo Ely · 1993 CB Brazil Standard 66 85 81 41 55 54 54 61 95 93 61 1.8M
Rodrigo Mendoza · 2005 CM Spain Standard 66 73 65 77 52 84 57 74 67 62 49 420K
Rogério Oliveira da Silv · 1998 LB Brazil Standard 66 40 44 61 67 53 55 65 62 55 75 1.8M
Rolando Inter · 1985 CB Portugal Standard 66 45 58 60 95 42 76 58 49 81 67 1.8M
Romain Amalfitano · 1989 CAM France Standard 66 57 41 86 57 85 88 59 89 59 40 1.8M
Romaine Mundle · 2003 LM England Standard 66 76 95 42 87 76 83 57 49 41 83 640K
Ronnie Edwards · 2003 CB England Standard 66 77 65 89 52 42 42 55 75 88 82 420K
Ruan Tressoldi · 1999 CB Brazil Standard 66 85 55 55 57 49 63 56 77 88 81 5.6M
Rubén Duarte · 1995 LB Spain Standard 66 60 68 82 43 55 43 70 46 67 93 2.4M
Rubén Pardo · 1992 CM Spain Standard 66 83 69 49 84 55 75 55 52 57 65 3.1M
Rúben Semedo · 1994 CB Portugal Standard 66 83 81 42 40 88 87 41 51 40 90 420K
Ryan Jack · 1992 CM Scotland Standard 66 54 62 70 90 56 85 80 51 95 53 5.6M
Ryan Leonard · 1992 RB England Standard 66 78 74 85 43 55 62 78 57 55 55 3.1M
Ryan Mmaee · 1997 ST Morocco Standard 66 90 85 57 55 55 86 83 71 92 69 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập