DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Zainadine Júnior · 1988 CB Mozambique Standard 66 51 46 53 75 60 58 70 69 89 58 1.2M
Zak Vyner · 1997 CB Kenya Standard 66 68 48 62 59 67 71 75 44 70 81 1.8M
Žarko Tomašević · 1990 CB Montenegro Standard 66 78 61 60 85 56 91 83 90 46 43 420K
Zinho Vanheusden · 1999 CB Belgium Standard 66 78 71 59 93 75 69 44 59 84 52 640K
Aaron Connolly · 2000 ST Ireland Standard 65 83 68 73 90 54 80 40 58 92 49 5.6M
Abdou Harroui · 1998 CM Morocco Standard 65 65 51 77 45 50 62 43 41 40 95 1.8M
Abdoul Ouattara · 2005 RM Ivory Coast Standard 65 71 95 63 85 41 64 93 79 60 78 640K
Abraham Marcus · 2000 RW Nigeria Standard 65 65 46 83 56 57 47 53 41 61 74 640K
Abu Francis · 2001 CM Ghana Standard 65 85 93 72 67 77 70 74 79 51 55 3.1M
Adalberto Anor RW Venezuela Standard 65 77 82 69 68 41 57 91 65 49 93 1.8M
Ádám Lang · 1993 CB Hungary Standard 65 74 69 40 89 66 64 41 91 93 44 2.4M
Adam Matthews · 1992 RB Wales Standard 65 66 80 81 80 76 66 66 46 67 53 3.1M
Ádám Nagy · 1995 CDM Hungary Standard 65 79 69 72 77 86 53 70 63 91 71 1.8M
Adama Traoré · 1995 CM Mali Standard 65 94 42 62 56 48 63 91 79 71 65 1.8M
Aden Flint · 1989 CB England Standard 65 53 94 62 50 51 56 56 75 73 75 2.4M
Adlène Guedioura · 1985 CM Algeria Standard 65 81 93 85 66 43 91 73 59 94 66 2.4M
Adolfo Gaich · 1999 ST Argentina Standard 65 78 65 66 55 58 63 94 44 47 93 2.4M
Adrián Alcaraz · 1999 ST Paraguay Standard 65 91 48 49 50 87 94 79 51 67 74 420K
Adrian Benedyczak · 2000 ST Poland Standard 65 95 57 44 95 75 69 70 40 84 49 2.4M
Adrian Rus · 1996 CB Romania Standard 65 84 42 87 46 55 66 79 71 48 69 2.4M
Adrien Silva · 1989 CM Portugal Standard 65 48 71 51 92 72 44 71 89 75 46 850K
Afonso Sousa · 2000 CAM Portugal Standard 65 51 71 61 95 78 44 47 51 44 64 1.2M
Agustín Moreira · 2001 LM Uruguay Standard 65 92 57 89 43 76 76 68 88 40 47 3.1M
Ahmed Atef · 1998 ST Egypt Standard 65 69 50 94 76 64 58 82 86 67 43 2.4M
Ahmed Samy · 1992 CB Egypt Standard 65 50 67 64 95 62 84 71 78 69 42 1.8M
Alberto Espínola · 1991 RB Paraguay Standard 65 92 78 93 46 55 46 68 48 79 61 1.8M
Alberto Grassi · 1995 CDM Italy Standard 65 77 88 56 74 53 57 83 72 74 51 3.1M
Alberto Quintero · 1987 RW Panama Standard 65 85 61 49 95 83 56 95 64 49 53 3.1M
Alejandro Gálvez · 1989 CB Spain Standard 65 93 88 59 55 58 80 83 47 75 57 1.2M
Aleksa Terzic · 1999 LB Serbia Standard 65 73 67 91 88 62 46 67 71 84 65 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in