Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Aleksandar Busnić · 1997 CDM Serbia Standard 65 85 85 63 41 47 64 75 76 54 50 850K
Aleksandar Radovanović · 1993 CB Serbia Standard 65 43 54 57 46 43 78 93 42 70 77 5.6M
Aleksander Buksa · 2003 ST Poland Standard 65 72 58 81 45 42 91 93 92 55 79 5.6M
Alessandro Gabrielloni · 1994 ST Italy Standard 65 62 64 87 64 69 60 40 49 74 44 850K
Alessandro Matri · 1984 ST Italy Standard 65 74 49 81 52 50 42 48 56 81 84 3.1M
Alessandro Schöpf · 1994 CM Austria Standard 65 95 80 56 64 68 66 70 60 43 72 5.6M
Alex Centelles · 1999 LB Spain Standard 65 64 72 51 54 58 90 93 92 55 72 640K
Alex Ferrari · 1994 CB Italy Standard 65 64 59 79 79 93 73 94 53 70 58 2.4M
Alex Pritchard · 1993 CAM England Standard 65 89 80 89 49 43 57 64 92 93 94 1.2M
Álex Sala · 2001 CM Spain Standard 65 95 56 95 46 90 69 74 86 68 52 1.8M
Alex Timossi Andersso · 2001 RW Sweden Standard 65 44 72 84 48 67 91 41 54 58 40 640K
Alexandr Sojka · 2003 CM Czech Republic Standard 65 62 95 58 79 52 78 44 92 65 84 1.8M
Alexandre Licata · 1984 ST France Standard 65 69 59 89 62 71 87 81 64 46 80 5.6M
Alexandru Maxim · 1990 CM Romania Standard 65 41 93 47 93 88 87 86 88 66 52 2.4M
Alexis Trouillet · 2000 CM France Standard 65 68 67 61 70 92 42 64 93 89 76 1.2M
Alfa Semedo · 1997 CDM Guinea-Bissau Standard 65 63 79 45 64 49 79 95 87 84 64 640K
Ali Gabr · 1989 CB Egypt Standard 65 84 89 42 78 69 59 63 90 90 81 1.8M
Ali McCann · 1999 CM Northern Ireland Standard 65 53 65 89 84 41 55 50 95 90 47 5.6M
Allahyar Sayyadmanesh · 2001 ST Iran Standard 65 60 42 81 87 90 49 47 48 65 90 5.6M
Álvaro Giménez · 1991 ST Spain Standard 65 62 88 85 43 76 56 47 72 93 76 850K
Amadou Dante · 2000 LB Mali Standard 65 63 50 95 82 69 55 75 78 70 61 1.2M
Amr El Solia · 1990 CM Egypt Standard 65 75 68 86 83 76 43 51 86 64 67 3.1M
Anas Bach · 1998 RB Morocco Standard 65 95 76 41 53 43 67 89 90 46 57 640K
Anderson Silva · 1997 ST Brazil Standard 65 87 83 59 73 60 66 78 83 48 88 850K
André Luís · 1994 ST Brazil Standard 65 68 89 70 64 73 46 77 51 43 43 850K
André Micael · 1989 CB Portugal Standard 65 62 55 81 56 86 84 91 56 40 69 5.6M
Andrea Bertolacci · 1991 CM Italy Standard 65 51 71 67 72 50 85 43 47 48 95 5.6M
Andrea La Mantia · 1991 ST Italy Standard 65 46 83 65 90 91 52 86 82 76 81 3.1M
Andrea Poli · 1989 CM Italy Standard 65 61 79 87 81 60 66 78 52 65 62 3.1M
Andreas Bjelland · 1988 CB Denmark Standard 65 87 72 82 69 64 61 50 47 45 75 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập