DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ben Johnson · 2000 RB England Standard 65 51 72 93 53 64 66 52 86 87 41 1.8M
Ben Mee · 1989 CB England Standard 65 95 81 61 92 69 80 93 91 91 63 420K
Bence Dárdai · 2006 CAM Hungary Standard 65 83 60 77 77 83 77 83 77 80 92 2.4M
Beni Baningime · 1998 CDM DR Congo Standard 65 92 51 50 71 79 85 56 64 86 43 3.1M
Bénie Traoré · 2002 ST Ivory Coast Standard 65 48 46 62 40 86 87 51 88 57 54 5.6M
Benjamin Corgnet · 1987 CM France Standard 65 82 86 82 85 72 68 62 66 49 89 1.8M
Benjamin Verbič · 1993 LM Slovenia Standard 65 56 89 68 62 94 76 76 60 40 81 420K
Bernardo Sousa Pereira Brites M · 1997 CAM Portugal Standard 65 74 41 65 95 82 65 55 76 89 75 640K
Bilal Ould-Chikh · 1997 RW Morocco Standard 65 76 83 82 89 75 63 65 51 53 66 420K
Blair Spittal · 1995 LM Scotland Standard 65 64 77 86 69 74 62 55 48 89 67 1.2M
Blás Riveros · 1998 LB Paraguay Standard 65 55 41 64 52 90 63 85 73 83 90 2.4M
Blaž Kramer · 1996 ST Slovenia Standard 65 55 51 46 43 64 90 80 43 59 51 1.8M
Bogdan Mitrea · 1987 CB Romania Standard 65 95 94 90 68 64 48 63 88 40 55 420K
Bogdan Mladenovic · 1996 LM Serbia Standard 65 48 89 54 82 93 64 82 72 91 46 420K
Borja García · 1990 CAM Spain Standard 65 54 55 48 81 89 73 95 41 95 56 1.8M
Borja Sánchez · 1996 LW Spain Standard 65 61 40 69 74 66 72 48 47 79 92 1.8M
Borna Barišić · 1992 LB Croatia Standard 65 54 85 41 81 47 73 64 95 56 44 3.1M
Bosun Lawal · 2003 CB Ireland Standard 65 81 59 59 59 60 78 95 79 85 73 850K
Brayan Riascos · 1994 ST Colombia Standard 65 57 90 91 45 79 71 69 63 53 52 850K
Brenner · 2002 RW Brazil Standard 65 50 63 62 80 83 57 77 88 92 70 1.8M
Brian De Keersmaecker · 2000 CDM Belgium Standard 65 79 61 43 63 78 43 61 57 85 45 850K
Bruno Alves · 1981 CB Portugal Standard 65 71 94 77 84 80 89 80 89 81 49 1.2M
Bruno Amione · 2002 CB Argentina Standard 65 50 76 66 66 57 56 85 58 89 88 5.6M
Bruno Gaspar · 1993 RB Angola Standard 65 45 93 82 67 88 86 94 76 48 77 1.8M
Bruno Martins Indi · 1992 CB Netherlands Standard 65 68 95 51 51 81 89 68 66 65 70 640K
Bruno Roberto Pereira da Silva · 2000 CAM Brazil Standard 65 66 92 78 57 57 91 50 46 89 52 1.8M
Bryan Oviedo · 1990 LB Costa Rica Standard 65 65 46 74 78 46 86 54 63 57 88 2.4M
Callum Elder · 1995 LWB Australia Standard 65 59 84 84 48 68 76 68 66 73 65 850K
Callum Styles · 2000 LB Hungary Standard 65 54 43 91 73 88 86 71 88 81 67 850K
Calum Chambers · 1995 CB England Standard 65 52 92 61 89 51 94 44 77 91 86 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in