Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Cameron Humphreys · 1998 CB England Standard 65 48 48 86 62 52 77 73 83 56 62 5.6M
Cameron Pring · 1998 LB England Standard 65 50 95 85 47 82 62 61 64 57 89 420K
Camilo Reijers de Oliveira · 1999 CM Brazil Standard 65 51 77 44 88 72 72 76 47 81 54 420K
Carlos Eduardo · 1996 RW Brazil Standard 65 70 70 40 92 89 40 73 48 93 75 1.8M
Casper Widell · 2003 CB Sweden Standard 65 73 40 43 67 57 72 49 46 82 54 850K
Celso Ortiz · 1989 CDM Paraguay Standard 65 42 87 84 77 64 61 91 94 82 68 3.1M
Charlie Kelman · 2001 ST USA Standard 65 63 93 47 54 93 61 68 93 57 63 640K
Charlie Taylor · 1993 LB England Standard 65 89 54 56 87 64 43 67 47 83 79 1.2M
Ché Nunnely · 1999 RW Netherlands Standard 65 50 72 44 59 52 48 61 95 49 90 640K
Cheick Keita · 1996 LB Mali Standard 65 85 64 85 95 45 89 46 60 77 73 1.8M
Chris Mueller · 1996 RM USA Standard 65 76 56 62 62 64 78 61 74 49 78 420K
Christian Ramos · 1988 CB Peru Standard 65 82 63 40 73 58 74 43 69 64 65 640K
Christoph Zimmermann · 1993 CB Germany Standard 65 89 82 91 54 59 40 45 79 73 43 850K
Christophe Berra · 1986 CB Scotland Standard 65 50 48 90 86 44 61 67 57 92 77 3.1M
Ciaran Clark · 1989 CB Ireland Standard 65 64 60 41 85 40 95 71 48 44 76 3.1M
Ciaron Brown · 1998 CB Northern Ireland Standard 65 81 70 47 71 41 61 45 50 56 40 420K
Clément Michelin · 1997 RB France Standard 65 77 71 54 82 89 69 70 64 90 65 2.4M
Clément Vidal · 2000 CB France Standard 65 80 50 45 48 53 44 94 75 67 57 2.4M
Connor Metcalfe · 1999 CM Australia Standard 65 68 80 75 44 53 67 47 95 80 41 2.4M
Connor Wickham · 1993 ST England Standard 65 87 57 78 45 64 78 82 87 82 92 640K
Cosmin Moti · 1984 CB Romania Standard 65 94 61 82 85 63 75 94 40 40 66 5.6M
Craig Gardner · 1986 CM England Standard 65 40 50 48 91 83 64 93 59 78 91 5.6M
Cristian Herrera · 1991 ST Spain Standard 65 89 61 71 66 41 61 47 62 42 66 1.2M
Cristian Niculae RB Romania Standard 65 81 47 80 79 47 79 51 76 79 76 2.4M
Cristiano Lombardi · 1995 RW Italy Standard 65 76 52 53 58 93 88 48 57 86 71 3.1M
Cristiano Piccini · 1992 RB Italy Standard 65 76 50 85 83 59 65 71 61 77 81 640K
Cryzan da Cruz Quieroz Barcelos · 1996 ST Brazil Standard 65 68 81 70 44 72 53 58 76 51 47 5.6M
Dabney Dos Santos · 1996 CM Netherlands Standard 65 50 94 56 62 70 68 91 50 92 69 3.1M
Dale Stephens · 1989 CM England Standard 65 47 52 66 90 68 79 52 71 84 73 640K
Damián Pizarro · 2005 ST Chile Standard 65 57 83 78 84 79 55 82 46 59 48 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập