DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Iván Márquez · 1994 CB Spain Standard 65 70 89 59 47 48 83 45 89 45 72 1.2M
Iván Piris · 1989 RB Paraguay Standard 65 45 75 81 46 90 69 55 91 63 46 1.2M
Iván Ramírez · 1994 RB Paraguay Standard 65 78 64 46 59 94 90 93 66 90 88 2.4M
Iván Ramis · 1984 CB Spain Standard 65 56 58 87 74 41 84 79 89 58 56 5.6M
Jack Robinson · 1993 CB England Standard 65 91 44 84 95 83 69 91 67 88 59 1.8M
Jack Rodwell · 1991 CM England Standard 65 83 70 66 52 55 69 46 52 56 94 1.2M
Jack Whatmough · 1996 CB England Standard 65 63 51 75 93 43 80 79 85 42 53 640K
Jacopo Fazzini · 2003 CAM Italy Standard 65 72 60 47 58 55 60 93 54 88 95 420K
Jae-won Hwang · 2002 RB Korea Republic Standard 65 95 47 41 65 51 95 89 51 84 89 1.8M
Jailson · 1995 CB Brazil Standard 65 75 77 46 94 61 64 64 68 53 46 640K
Jaime Mata · 1988 ST Spain Standard 65 81 85 43 40 89 85 42 73 55 85 1.8M
Jake Bidwell · 1993 LB England Standard 65 65 45 84 95 57 76 87 59 43 44 1.2M
Jake Clarke-Salter · 1997 CB England Standard 65 56 74 49 80 63 79 88 95 56 94 640K
Jakov Medić · 1998 CB Croatia Standard 65 93 80 71 81 59 44 92 95 83 49 420K
Jalen Blesa · 2001 ST Spain Standard 65 78 82 87 92 80 55 63 63 45 44 420K
James Bree · 1997 RB England Standard 65 43 81 51 42 45 57 84 48 48 90 420K
James Chester · 1989 CB Wales Standard 65 59 87 80 66 48 64 47 57 67 75 2.4M
James Eto'o · 2000 CDM Cameroon Standard 65 66 73 46 48 60 53 42 58 57 65 3.1M
James Perch · 1985 RB England Standard 65 71 88 85 40 51 67 51 72 76 94 5.6M
James Sands · 2000 CDM USA Standard 65 70 84 93 67 77 82 44 40 69 43 640K
James Troisi · 1988 LM Australia Standard 65 51 49 55 64 65 72 49 88 51 62 1.8M
Jamiro Monteiro · 1993 CM Cape Verde Standard 65 61 41 69 85 87 76 56 49 59 79 1.2M
Janis Antiste · 2002 ST France Standard 65 52 57 78 77 70 95 53 49 45 86 850K
Jaromír Zmrhal · 1993 LM Czech Republic Standard 65 86 81 90 47 80 82 90 62 86 72 1.2M
Jason Berthomier · 1990 CAM France Standard 65 48 82 63 74 77 66 53 94 47 46 640K
Javi Martinez · 1999 CAM Spain Standard 65 87 44 68 89 85 92 94 76 71 83 1.2M
Javi Montero · 1999 CB Spain Standard 65 78 52 76 50 93 81 73 78 67 80 1.8M
Jean Onana · 2000 CDM Cameroon Standard 65 57 52 46 86 87 52 61 64 50 57 3.1M
Jean-Armel Kana-Biyik · 1989 CB Cameroon Standard 65 43 69 84 93 94 92 40 87 82 42 420K
Jean-Claude Billong · 1993 CB Cameroon Standard 65 62 82 81 61 66 63 80 95 91 93 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in