Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jean-Daniel Akpa Akpro · 1992 CM Ivory Coast Standard 65 70 56 89 46 62 40 41 94 82 74 420K
Jeffrey Bruma · 1991 CB Netherlands Standard 65 91 89 65 85 57 41 41 93 49 86 640K
Jeffrey Schlupp · 1992 LB Ghana Standard 65 80 46 76 95 95 83 82 54 41 84 2.4M
Jeremy Clement · 1984 CDM France Standard 65 49 84 53 69 93 82 65 62 65 58 850K
Jérémy Gélin · 1997 CDM France Standard 65 62 87 88 51 60 85 47 79 48 82 1.8M
Jérémy Petris · 1998 RB France Standard 65 46 90 50 50 90 93 87 64 86 94 420K
Jerome Ngom Mbekeli · 1998 RW Cameroon Standard 65 60 40 95 70 77 86 82 76 72 53 5.6M
Jesse Randall · 2002 LW New Zealand Standard 65 73 43 93 85 60 82 50 40 55 47 1.2M
Jessy Deminguet · 1998 CM France Standard 65 84 41 58 77 79 51 53 76 41 77 1.8M
Jesús Vázquez · 2003 LB Spain Standard 65 80 69 49 41 49 67 70 81 44 76 1.8M
Jhegson Méndez · 1997 CDM Ecuador Standard 65 92 91 58 90 44 42 93 43 73 52 3.1M
Jin-seob Park · 1995 CDM Korea Republic Standard 65 82 49 58 64 81 85 86 93 85 70 3.1M
Jiří Boula · 1999 CM Czech Republic Standard 65 85 58 73 68 80 57 70 60 90 56 850K
Joan Sastre · 1997 RB Spain Standard 65 58 69 90 65 91 64 47 62 59 62 2.4M
Joao Grimaldo · 2003 LW Peru Standard 65 82 67 82 72 87 54 78 79 86 78 5.6M
João Nunes · 1995 CB Portugal Standard 65 64 47 90 60 54 58 84 68 78 69 3.1M
João Pedro · 1992 ST Italy Standard 65 43 62 88 43 75 40 64 87 53 93 640K
João Simões · 2007 CM Portugal Standard 65 43 62 92 94 74 40 90 51 45 87 850K
João Pedro Sousa Silva · 1996 ST Portugal Standard 65 72 64 80 73 79 60 67 47 84 75 420K
Joel Latibeaudiere · 2000 CB Jamaica Standard 65 65 42 77 40 85 82 95 43 79 49 5.6M
Joël Schingtienne · 2002 CB Belgium Standard 65 94 89 80 86 57 52 42 62 40 79 640K
Joel Ward · 1989 RB England Standard 65 85 74 93 51 60 93 40 49 44 56 1.2M
John Fleck · 1991 CM Scotland Standard 65 69 76 85 40 90 71 86 54 56 51 640K
John Obi Mikel · 1987 CDM Nigeria Standard 65 91 95 57 48 86 49 90 74 74 84 3.1M
Jon Bautista · 1995 ST Spain Standard 65 57 76 91 48 65 93 58 52 54 74 640K
Jonathan Buatu · 1993 CB Angola Standard 65 42 84 68 63 41 71 79 68 63 85 5.6M
Jonathan Menendez · 1991 LW Spain Standard 65 75 66 66 78 83 86 41 74 74 43 2.4M
Jonathan Rodríguez · 1993 ST Uruguay Standard 65 71 70 76 59 49 84 66 91 87 41 5.6M
Jonathan Varane · 2001 CDM France Standard 65 42 55 78 85 93 54 60 95 55 51 5.6M
Jonjoe Kenny · 1997 RB England Standard 65 63 80 48 40 71 87 60 88 77 56 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập