DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jonson Clarke-Harris · 1994 ST Jamaica Standard 65 87 41 92 67 63 54 76 95 92 41 420K
Jon Ander Olasagasti · 2000 CM Spain Standard 65 91 87 76 40 93 57 57 42 64 64 850K
Jordan Ayew · 1991 ST Ghana Standard 65 65 46 63 91 58 41 88 90 41 95 420K
Jordan Hugill · 1992 ST England Standard 65 86 55 71 76 91 94 52 76 72 84 1.8M
Jorge Franco Alviz · 1993 LM Spain Standard 65 73 88 75 60 89 57 40 82 70 58 1.2M
Jorge Gutiérrez · 1998 LB Panama Standard 65 73 41 57 79 62 75 55 74 84 62 3.1M
Jorge Moreno · 1987 CB Spain Standard 65 77 79 71 78 90 90 84 40 93 48 1.2M
Jorge Santos Hernani · 1991 RW Portugal Standard 65 52 47 44 58 46 65 90 82 50 80 5.6M
Jorthy Mokio · 2008 CDM DR Congo Standard 65 52 68 70 43 90 95 61 88 70 53 5.6M
José Canale · 1996 CB Paraguay Standard 65 60 69 51 65 49 45 90 80 70 87 420K
José Fontán · 2000 CB Spain Standard 65 74 54 84 53 64 46 50 45 93 87 2.4M
José Fonte · 1983 CB Portugal Standard 65 69 80 77 66 53 94 83 61 91 85 2.4M
Jose Fuenzalida · 1985 RB Chile Standard 65 46 42 41 50 55 67 79 47 49 66 5.6M
José Gomes · 1996 LB Portugal Standard 65 64 91 58 61 85 51 49 50 94 44 1.8M
José Mari · 1987 CDM Spain Standard 65 59 61 95 91 86 83 66 47 71 79 3.1M
Jose Peleteiro · 1991 RM Spain Standard 65 84 83 77 61 78 46 83 47 73 72 2.4M
José Pozo · 1996 CAM Spain Standard 65 78 70 87 86 93 44 85 55 75 85 640K
Jose Angel Valdes Diaz · 1989 LB Spain Standard 65 90 49 60 89 85 85 51 62 64 70 640K
Josh Coburn · 2002 ST England Standard 65 55 92 47 89 88 86 70 83 91 55 3.1M
Josh Dasilva · 1998 CM England Standard 65 44 74 95 46 43 77 54 58 82 54 5.6M
Josimar Alcócer · 2004 LW Costa Rica Standard 65 93 51 93 56 54 78 61 88 73 89 1.2M
Ju-sung Kim · 2000 CB Korea Republic Standard 65 41 89 49 82 86 87 72 76 72 72 640K
Juan Berrocal · 1999 CB Spain Standard 65 67 41 62 61 67 61 63 85 78 40 850K
Juan Rodríguez · 2005 CB Uruguay Standard 65 52 93 66 60 44 62 40 75 65 69 5.6M
Juan Sánchez Miño · 1990 LB Argentina Standard 65 82 84 95 95 82 83 40 71 47 70 420K
Juan Angel Spolli LB Argentina Standard 65 46 86 74 64 41 89 52 92 61 59 1.2M
Juan David Mosquera · 2002 RB Colombia Standard 65 92 91 95 46 58 75 60 72 52 94 1.2M
Julio Cascante · 1993 CB Costa Rica Standard 65 59 43 40 57 46 45 49 72 50 43 2.4M
Junior Dina Ebimbe · 2000 RM Cameroon Standard 65 72 77 59 46 54 66 86 47 42 44 850K
Junior Hoilett · 1990 LM Canada Standard 65 41 84 80 79 77 62 81 66 79 70 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in