DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Giovanni Bonfanti · 2003 CB Italy Standard 64 53 74 84 54 83 94 62 76 93 59 2.4M
Giovanni Troupée · 1998 RB Curacao Standard 64 46 87 88 72 82 86 59 53 64 79 5.6M
Gonzalo Verdú · 1988 CB Spain Standard 64 78 50 95 93 74 91 87 64 65 40 1.2M
Greg Docherty · 1996 CM Scotland Standard 64 53 48 67 52 93 90 75 58 46 95 5.6M
Gregoire Amiot · 1995 CB France Standard 64 89 81 40 60 61 81 64 48 73 91 1.2M
Gregor Sikošek · 1994 LB Slovenia Standard 64 76 64 88 49 82 47 66 78 73 79 1.8M
Guillermo Soto · 1994 RB Chile Standard 64 64 62 55 69 62 65 45 42 85 60 420K
Guram Kashia · 1987 CB Georgia Standard 64 44 41 73 53 86 61 89 49 83 57 850K
Gustavo Assunção · 2000 CDM Brazil Standard 64 67 64 66 72 93 40 59 91 57 64 420K
Gustavo Varela · 2005 ST Portugal Standard 64 74 75 69 61 88 51 66 84 69 76 5.6M
Guus Offerhaus · 2001 CB Netherlands Standard 64 94 64 54 48 93 51 53 51 85 86 420K
Habib Keïta · 2002 CM Mali Standard 64 51 78 56 87 50 56 71 73 88 51 5.6M
Hamza Rafia · 1999 CM Tunisia Standard 64 82 58 50 95 74 86 89 48 68 70 3.1M
Harry Cornick · 1995 ST England Standard 64 74 83 71 47 81 95 94 87 44 72 420K
Harry Pickering · 1998 LB England Standard 64 93 47 61 93 56 75 92 42 48 65 3.1M
Hassan Yebda · 1984 CM Algeria Standard 64 85 66 75 79 70 61 61 91 53 92 3.1M
Hector Kyprianou · 2001 CDM Cyprus Standard 64 74 72 52 89 71 48 60 91 43 76 1.8M
Henrik Dalsgaard · 1989 RB Denmark Standard 64 43 48 58 63 86 89 68 83 66 54 850K
Henrique Araújo · 2002 ST Portugal Standard 64 91 60 87 52 69 88 81 64 52 77 3.1M
Henrique Pereira · 2002 LW Portugal Standard 64 88 54 50 59 68 82 82 65 93 40 850K
Herba Guirassy · 2006 LW France Standard 64 95 59 46 40 67 66 91 48 51 79 1.8M
Hianga'a Mbock · 1999 CM France Standard 64 89 69 44 49 93 86 65 51 57 93 5.6M
Ibrahim Said · 2002 RM Nigeria Standard 64 80 54 62 45 81 61 71 41 89 65 3.1M
Ibrahim Salah · 2001 LW Morocco Standard 64 56 41 61 62 93 50 64 90 53 67 2.4M
Ibrahima Ba · 2005 CB Senegal Standard 64 83 82 89 74 58 82 71 63 88 76 420K
Idrissa Sylla · 1990 ST Guinea Standard 64 83 68 82 71 92 83 76 79 42 79 850K
Ignacio Saavedra · 1999 CDM Chile Standard 64 93 56 92 57 89 78 83 63 61 95 3.1M
Ignasi Miquel · 1992 CB Spain Standard 64 80 54 44 85 73 86 71 44 79 81 1.2M
Irakli Yegoian · 2004 CM Georgia Standard 64 94 50 51 62 50 87 52 63 73 80 1.2M
Islam Issa · 1996 RM Egypt Standard 64 74 78 76 74 40 94 41 51 91 78 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in