Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Issiaga Sylla LB Guinea Standard 64 58 52 85 71 77 72 50 41 45 81 5.6M
Iulian Cristea · 1994 CB Romania Standard 64 47 76 51 95 72 84 56 74 81 76 420K
Iván Marcone · 1990 CDM Argentina Standard 64 58 51 88 59 45 63 94 93 75 55 640K
Ivan Šunjić · 1996 CM Bosnia & Herzegovina Standard 64 53 78 48 94 88 88 72 67 76 53 1.2M
Ivo Rodrigues · 1995 CAM Portugal Standard 64 74 79 59 88 45 61 72 85 65 87 2.4M
Izzy Brown · 1997 CAM England Standard 64 88 80 85 70 43 71 87 62 81 92 640K
Jack Fitzwater · 1997 CB England Standard 64 78 92 73 51 58 65 65 68 59 74 640K
Jack O'Connell · 1994 CB England Standard 64 73 77 88 65 68 73 86 55 49 70 3.1M
Jackson Porozo · 2000 CB Ecuador Standard 64 45 55 51 52 86 94 50 50 44 40 1.8M
Jacob Brown · 1998 ST Scotland Standard 64 70 42 45 85 67 48 89 57 95 71 3.1M
Jacopo Sala · 1991 CM Italy Standard 64 40 71 79 51 73 68 90 48 57 47 640K
Jaden Slory · 2005 RW Netherlands Standard 64 90 86 64 63 91 93 75 68 79 81 2.4M
Jaïro Riedewald · 1996 CDM Netherlands Standard 64 83 85 40 87 86 85 73 74 56 44 2.4M
Jairo Vélez · 1995 CAM Peru Standard 64 58 50 84 66 67 76 62 51 81 93 3.1M
Jair Diego Alves de Brito · 2001 LW Brazil Standard 64 46 58 73 40 49 89 53 40 49 90 3.1M
Jakub Jankto · 1996 LM Czech Republic Standard 64 41 40 59 71 64 76 46 44 79 41 5.6M
Jamie Maclaren · 1993 ST Australia Standard 64 46 89 66 47 67 87 56 72 61 66 850K
Jamie McDonnell · 2004 CDM Northern Ireland Standard 64 73 95 73 86 81 40 61 46 64 68 1.2M
Jamie Shackleton · 1999 RB England Standard 64 47 53 79 56 68 80 52 76 58 89 2.4M
Jan Bořil · 1991 CB Czech Republic Standard 64 43 58 90 71 61 80 65 43 91 51 1.2M
Jan Kliment · 1993 ST Czech Republic Standard 64 57 86 68 53 80 59 69 84 71 90 420K
Jan Kopic · 1990 LW Czech Republic Standard 64 45 89 74 44 84 73 66 91 52 75 640K
Jan Sýkora · 1993 LW Czech Republic Standard 64 50 83 59 95 81 73 52 86 60 68 1.8M
Jan van Hecke · 2000 CB Netherlands Standard 64 50 84 63 42 75 56 92 64 70 65 5.6M
Janpol Morales · 1998 LW Panama Standard 64 70 94 52 42 63 94 77 73 88 81 1.2M
Jaroslaw Jach · 1994 CB Poland Standard 64 79 69 85 89 41 67 54 91 68 58 850K
Jason Geria · 1993 CB Australia Standard 64 51 79 68 56 95 61 51 44 91 48 3.1M
Jay Fulton · 1994 CM Scotland Standard 64 42 90 88 81 95 89 68 72 42 44 850K
Jayden Adams · 2001 CM South Africa Standard 64 81 42 45 81 83 94 90 89 59 55 640K
Jayden Meghoma · 2006 LB England Standard 64 70 62 84 82 52 69 63 75 75 86 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập