DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Rodrigo Soares · 1992 RB Brazil Standard 63 95 82 91 74 83 84 82 66 46 44 420K
Rogers Mato · 2003 LW Uganda Standard 63 66 76 71 95 76 79 54 92 47 88 420K
Roko Baturina · 2000 ST Croatia Standard 63 77 58 68 50 48 79 52 73 45 69 420K
Romain Correia · 1999 CB Portugal Standard 63 72 86 66 90 95 77 87 59 81 90 2.4M
Romaine Sawyers · 1991 CAM St Kitts & Nevis Standard 63 95 86 42 47 53 81 91 60 91 87 3.1M
Roman Bezjak · 1989 ST Slovenia Standard 63 79 88 66 57 46 44 51 72 93 88 2.4M
Romano Floriani Mussoli · 2003 RWB Italy Standard 63 63 91 78 70 93 93 70 84 93 50 1.2M
Romualdas Jansonas · 2005 ST Lithuania Standard 63 43 69 89 44 53 82 85 77 47 42 2.4M
Ronald Hernández · 1997 RB Venezuela Standard 63 94 85 51 90 61 54 53 56 81 50 640K
Ronald Matarrita · 1994 LB Costa Rica Standard 63 90 70 55 61 56 90 88 91 69 50 2.4M
Ruben Freitas · 1993 RB Portugal Standard 63 88 68 65 73 83 79 58 47 95 93 1.2M
Rúben Lameiras · 1994 RW Portugal Standard 63 71 90 89 83 52 65 54 43 54 83 2.4M
Rubin Colwill · 2002 CAM Wales Standard 63 92 88 86 87 60 46 80 62 89 42 850K
Rudy Matondo · 2008 CM France Standard 63 60 57 65 84 71 73 84 80 42 77 850K
Ryan Ledson · 1997 CM England Standard 63 79 41 55 40 54 65 54 88 95 92 2.4M
Ryan Longman · 2000 LW England Standard 63 45 73 57 66 75 60 73 46 57 57 640K
Ryan Nyambe · 1997 RWB Namibia Standard 63 91 53 81 65 47 53 55 50 85 83 640K
Ryan Strain · 1997 RWB Australia Standard 63 64 49 59 45 62 68 68 78 58 68 1.8M
Ryan Woods · 1993 CDM England Standard 63 53 66 81 42 62 48 67 90 84 88 5.6M
Sacha Delaye · 2002 CAM France Standard 63 46 68 54 56 57 75 80 76 77 44 1.8M
Said Hamulić · 2000 ST Bosnia & Herzegovina Standard 63 42 88 49 90 54 43 76 45 52 74 420K
Saidou Alioum · 2003 RW Cameroon Standard 63 89 71 74 73 78 92 66 40 57 58 5.6M
Sam Nombe · 1998 ST England Standard 63 73 83 52 80 53 62 77 85 91 49 640K
Sam Winnall · 1991 ST England Standard 63 60 40 89 50 94 65 65 45 51 83 1.8M
Samuel Amo-Ameyaw · 2006 RW England Standard 63 76 85 79 55 95 46 89 54 89 73 850K
Samuel Di Carmine · 1988 ST Italy Standard 63 45 94 68 53 46 63 48 67 42 48 640K
Samuel Kalu · 1997 LW Nigeria Standard 63 51 68 70 92 50 87 62 89 93 53 420K
Samuele Mulattieri · 2000 ST Italy Standard 63 78 54 59 74 86 65 45 42 42 84 1.2M
Samukele Kabini · 2004 LB South Africa Standard 63 44 73 51 85 85 54 78 52 69 77 1.8M
Santiago Homenchenko · 2003 CB Uruguay Standard 63 90 45 91 78 47 77 82 54 48 79 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in