Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Scott Sinclair · 1989 LM England Standard 63 95 80 51 46 63 90 82 72 83 74 2.4M
Scott Wright · 1997 RW Scotland Standard 63 56 89 89 58 59 51 87 61 81 58 2.4M
Sean Morrison · 1991 CB England Standard 63 49 45 49 71 82 44 40 40 42 61 1.2M
Senad Lulić · 1986 LM Bosnia & Herzegovina Standard 63 89 84 45 66 94 70 87 58 52 78 1.2M
Sergio Bermejo · 1997 RM Spain Standard 63 74 60 87 90 90 58 91 52 85 45 1.2M
Sérgio Miguel Araújo Lobo · 1999 CM Portugal Standard 63 78 63 77 86 52 93 89 51 83 74 420K
Sergiu Hanca · 1992 RM Romania Standard 63 55 85 68 63 61 95 60 83 65 95 850K
Shadrach Eghan · 1994 CAM Ghana Standard 63 85 94 40 50 80 79 88 56 48 58 640K
Shandon Baptiste · 1998 CM Grenada Standard 63 74 68 85 63 89 77 51 49 43 42 850K
Sheyi Ojo · 1997 LM England Standard 63 86 83 42 78 63 63 83 52 90 68 1.2M
Shurandy Sambo · 2001 RB Curacao Standard 63 59 93 50 80 88 86 69 62 85 41 420K
Sidiki Chérif · 2006 ST France Standard 63 94 57 45 60 59 73 69 72 82 65 850K
Sidy Sarr · 1996 CDM Senegal Standard 63 85 92 64 76 87 75 70 91 77 57 3.1M
Siem De Jong · 1989 CAM Netherlands Standard 63 52 51 55 90 76 77 73 69 68 46 1.8M
Simon Ebonog · 2004 CM France Standard 63 56 80 92 57 68 72 74 72 48 68 640K
Simon Murray · 1992 ST Scotland Standard 63 70 95 71 79 44 46 54 48 59 64 5.6M
Simone Edera · 1997 RW Italy Standard 63 57 44 50 50 58 79 50 62 51 52 420K
Simone Mazzocchi · 1998 ST Italy Standard 63 42 49 85 63 82 60 61 90 52 52 420K
Sinan Bakis · 1994 ST Turkey Standard 63 63 73 54 41 63 81 60 40 41 77 420K
Stefan Mugoša · 1992 ST Montenegro Standard 63 70 85 79 86 69 80 50 41 65 44 5.6M
Stephane Bahoken · 1992 ST Cameroon Standard 63 43 48 95 95 69 46 53 44 65 94 420K
Steven Davis · 1985 CM Northern Ireland Standard 63 75 94 80 81 57 42 54 82 90 86 2.4M
Stijn Wuytens · 1989 CM Belgium Standard 63 43 51 73 69 46 69 50 49 46 55 420K
Suf Podgoreanu · 2002 RW Israel Standard 63 58 49 94 67 80 54 61 74 46 49 850K
Tae-hwan Kim · 1989 RB Korea Republic Standard 63 63 78 46 89 82 74 93 86 64 58 640K
Tamás Nikitscher · 1999 CDM Hungary Standard 63 63 59 47 95 51 46 78 77 48 75 3.1M
Tatsuki Seko · 1997 CDM Japan Standard 63 80 84 48 72 63 63 88 63 70 78 850K
Thabang Matuludi · 1999 RB South Africa Standard 63 72 51 94 62 47 46 86 93 42 61 2.4M
Théo Valls · 1995 CM France Standard 63 95 49 61 63 67 92 52 91 69 69 420K
Theocharis Tsingaras · 2000 CM Greece Standard 63 44 95 63 61 62 64 64 84 50 62 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập