DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Bailey Cadamarteri · 2005 ST Jamaica Standard 62 92 47 75 62 51 50 86 45 50 72 1.2M
Barnes Osei · 1995 CAM Ghana Standard 62 75 89 71 73 42 64 84 58 73 75 5.6M
Bastien Meupiyou · 2006 CB France Standard 62 88 64 73 77 93 77 45 48 91 71 640K
Ben Chrisene · 2004 LB England Standard 62 57 50 43 45 87 84 72 58 83 61 1.2M
Ben Jones GK Gibraltar Standard 62 82 81 49 88 65 90 42 53 46 78 1.8M
Ben Watson · 1985 CM England Standard 62 47 64 45 59 51 67 91 56 76 71 640K
Ben Woodburn · 1999 LW Wales Standard 62 74 54 41 75 93 66 82 82 84 40 420K
Bence Ötvös · 1998 CDM Hungary Standard 62 71 55 75 82 67 85 61 78 73 70 1.2M
Benjamin Jeannot · 1992 ST France Standard 62 62 56 92 84 48 60 45 91 76 90 1.8M
Bernardo Vital · 2000 CB Portugal Standard 62 88 46 61 75 68 74 54 91 43 69 1.2M
Biagio Meccariello · 1991 CB Italy Standard 62 43 80 75 44 82 83 85 53 92 44 420K
Bilel Aouacheria · 1994 RW France Standard 62 41 79 80 54 93 58 46 82 64 61 1.8M
Bill Tuiloma · 1995 CB New Zealand Standard 62 80 49 69 73 70 81 53 86 50 57 1.8M
Billy Jones · 1987 RB England Standard 62 88 40 83 79 73 76 92 58 53 80 420K
Billy Mitchell · 2001 CDM England Standard 62 69 42 42 47 64 47 93 40 86 84 3.1M
Billy Sharp · 1986 ST England Standard 62 57 69 83 45 80 82 51 59 82 53 640K
Bjorn Meijer · 2003 LB Netherlands Standard 62 77 61 75 86 61 64 74 66 58 88 1.2M
Bonke Innocent · 1996 CDM Nigeria Standard 62 81 78 74 44 70 58 84 49 60 48 1.8M
Boy Deul · 1987 CAM Netherlands Standard 62 46 78 56 45 56 78 66 68 95 45 850K
Boyd Reith · 1999 RB Netherlands Standard 62 44 59 68 43 74 78 90 78 42 58 640K
Bram Van Polen · 1985 CB Netherlands Standard 62 48 74 74 80 53 83 42 62 43 71 1.8M
Brandon Borrello · 1995 ST Australia Standard 62 44 51 80 63 61 85 40 66 88 54 850K
Brandon Dominguès · 2000 CAM France Standard 62 77 91 61 80 79 43 49 67 92 50 1.8M
Brandon Fleming · 1999 LB England Standard 62 50 85 43 76 78 66 62 76 47 90 3.1M
Brandon Hanlan · 1997 ST England Standard 62 48 73 58 85 89 80 51 86 49 48 850K
Branimir Mlačić · 2007 CB Croatia Standard 62 58 65 53 77 59 62 84 68 46 53 5.6M
Bruno Onyemaechi · 1999 LB Nigeria Standard 62 46 66 84 57 92 46 69 65 69 70 1.2M
Bryan Limbombe · 2001 LW Belgium Standard 62 52 70 64 63 73 78 49 60 72 58 850K
Bryan Róchez · 1995 ST Honduras Standard 62 70 70 53 54 77 81 88 47 66 81 5.6M
Byron Burgering · 2000 RW Netherlands Standard 62 93 91 73 93 55 79 66 61 75 74 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in