Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
André Onana · 1996 GK Cameroon Standard 62 65 91 94 51 95 62 52 72 53 77 5.6M
André Silva · 1997 ST Brazil Standard 62 50 40 83 54 81 82 48 55 65 82 640K
Andrea Cossu · 1980 LW Italy Standard 62 40 44 58 87 70 52 57 45 40 44 1.2M
Andrea Rispoli · 1988 RB Italy Standard 62 74 67 66 74 90 70 94 43 55 70 2.4M
Andrei Coubiș · 2003 CB Romania Standard 62 68 58 77 57 58 82 91 53 86 76 420K
Andrés Sarmiento · 1998 LW Colombia Standard 62 68 49 58 68 42 88 44 42 93 44 3.1M
Andrew Davies · 1984 CB England Standard 62 74 60 65 43 53 72 84 67 40 79 1.8M
Andrian Kraev · 1999 CDM Bulgaria Standard 62 42 41 85 93 63 41 75 74 68 87 640K
Andrija Vukčević · 1996 LWB Montenegro Standard 62 89 55 80 61 68 95 84 88 84 46 3.1M
Ante Coric · 1997 CAM Croatia Standard 62 44 76 94 57 58 72 56 91 60 54 2.4M
Ante Erceg · 1989 ST Croatia Standard 62 46 51 68 78 71 48 93 41 79 94 2.4M
Anthony Pilkington · 1988 LM England Standard 62 92 49 89 41 79 94 71 79 72 92 3.1M
Anthony Scully · 1999 RW Ireland Standard 62 78 76 88 68 53 60 86 57 79 53 3.1M
Anthony Stewart · 1992 CB England Standard 62 61 50 59 53 58 54 53 63 42 74 5.6M
Antoine Baroan · 2000 ST France Standard 62 86 72 40 88 82 59 42 76 57 65 850K
Antonino Barillà · 1988 CM Italy Standard 62 57 46 68 53 81 91 56 51 43 42 3.1M
Ariel Lassiter · 1994 RW Costa Rica Standard 62 46 51 76 91 44 78 81 46 75 41 2.4M
Armand Gnanduillet · 1992 ST Ivory Coast Standard 62 72 49 91 84 73 77 71 58 83 93 3.1M
Arnaud Luzayadio · 1999 RB France Standard 62 67 55 71 42 66 45 66 77 45 55 1.8M
Artem Stepanov · 2007 ST Ukraine Standard 62 64 86 40 76 40 44 84 94 53 69 850K
Arthur Henrique · 1994 LB Brazil Standard 62 55 80 77 43 84 78 56 56 61 62 1.2M
Arthur Sales · 2002 ST Brazil Standard 62 59 62 84 49 72 44 60 48 83 41 1.2M
Arvid Brorsson · 1999 CB Sweden Standard 62 82 66 51 75 76 82 49 65 70 51 2.4M
Ash Taylor · 1990 CB Wales Standard 62 71 87 64 66 65 51 90 58 76 41 5.6M
Aurelien Nguiamba · 1999 CDM France Standard 62 69 70 87 90 54 91 94 81 40 43 5.6M
Axel Henriksson · 2002 CM Sweden Standard 62 46 55 75 68 77 88 74 95 83 56 1.2M
Ayman Kari · 2004 CM France Standard 62 95 78 77 83 85 48 62 92 61 53 420K
Ayumu Yokoyama · 2003 LW Japan Standard 62 54 94 56 69 91 58 41 84 64 45 1.2M
Badr Benoun · 1993 CB Morocco Standard 62 49 95 90 68 78 93 89 78 62 64 1.8M
Baher El Mohamady · 1996 CB Egypt Standard 62 56 74 83 56 80 92 92 92 81 61 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập