Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Alessandro Pucciarelli RB Ivory Coast Standard 62 43 82 53 83 83 55 83 63 80 69 5.6M
Alessandro Tuia · 1990 CB Italy Standard 62 94 52 59 74 94 70 90 79 56 76 3.1M
Alex Bangura · 1999 LB Sierra Leone Standard 62 92 85 62 89 53 92 71 72 62 52 850K
Álex Bermejo · 1998 LW Spain Standard 62 62 45 71 82 71 76 73 58 80 85 420K
Álex Blesa · 2002 CM Spain Standard 62 47 63 74 84 79 49 94 66 85 47 420K
Alex de Oliveira Nasc · 1999 CB Brazil Standard 62 58 54 70 72 43 40 43 92 93 86 2.4M
Alex Pearce · 1988 CB Ireland Standard 62 86 64 90 62 82 51 54 49 70 83 3.1M
Alex Robertson · 2003 CM Australia Standard 62 46 49 74 41 76 72 66 95 47 75 640K
Alex Samuel · 1995 ST Wales Standard 62 70 58 56 64 48 83 83 91 67 42 2.4M
Alexander Büttner · 1989 LM Netherlands Standard 62 77 57 94 82 93 69 41 63 74 79 640K
Alexander Jensen · 2001 RB Denmark Standard 62 43 47 49 40 69 78 41 67 84 55 640K
Alexander Schmidt · 1998 ST Austria Standard 62 67 41 52 55 91 86 57 66 88 61 5.6M
Alexandro Maidana · 2005 LB Paraguay Standard 62 46 83 47 65 88 53 42 54 57 80 3.1M
Alexis Gamboa · 1999 CB Costa Rica Standard 62 47 85 43 45 73 74 94 57 68 44 640K
Alexis Tibidi · 2003 LW France Standard 62 64 79 52 41 66 41 88 70 63 78 5.6M
Alexsandro Amorim de Freita · 2005 CM Brazil Standard 62 67 60 81 94 43 95 52 67 50 44 420K
Alfie Gilchrist · 2003 RB England Standard 62 72 76 69 85 79 70 51 70 67 59 420K
Alfie Mawson · 1994 CB England Standard 62 82 79 71 62 61 54 67 48 44 54 1.2M
Alfio Oviedo · 1995 ST Paraguay Standard 62 83 54 71 40 69 84 80 82 44 45 2.4M
Alisson · 1992 GK Brazil Standard 62 68 41 52 58 84 78 50 74 95 92 850K
Allano Brendon de Souza Lima · 1995 LM Brazil Standard 62 72 42 77 70 70 72 64 72 76 40 3.1M
Amadou Diawara · 1997 CDM Guinea Standard 62 75 75 68 94 40 51 42 69 83 65 640K
Amadou Traore · 2002 RM Guinea Standard 62 49 66 63 60 54 60 52 86 45 52 850K
Amady Camara · 2005 ST Mali Standard 62 52 63 88 48 73 41 67 75 70 87 1.8M
Anderson Da Silva · 1983 ST Brazil Standard 62 46 84 48 81 53 41 55 44 73 89 640K
Andre Amaro · 2002 CB Portugal Standard 62 75 67 63 75 84 76 86 80 80 61 2.4M
André Anderson · 1999 CAM Italy Standard 62 93 79 95 53 54 79 61 64 73 61 850K
Andre Brooks · 2003 RM Jamaica Standard 62 86 79 58 48 70 65 87 44 44 73 420K
André Bukia · 1995 RW DR Congo Standard 62 55 79 50 49 72 53 80 70 44 86 1.2M
André Geraldes · 1991 RB Portugal Standard 62 42 78 90 50 72 47 68 49 83 80 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập