DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Greg Leigh · 1994 LB Jamaica Standard 62 74 68 84 90 70 64 43 71 52 71 1.2M
Guido Gomez · 1994 ST Argentina Standard 62 58 80 66 49 83 76 44 88 60 67 5.6M
Guilherme Borges Guedes · 2002 CM Portugal Standard 62 43 49 95 84 78 70 74 95 70 51 5.6M
Guilherme Ramos · 1997 CB Portugal Standard 62 62 58 85 68 95 76 68 40 56 72 1.8M
Gustavo González · 1996 CM Venezuela Standard 62 71 78 70 43 76 73 48 89 46 84 640K
Gustavo Mancha · 2004 CB Brazil Standard 62 47 83 88 41 90 47 65 88 49 76 2.4M
Halid Sabanovic · 1999 RB Bosnia & Herzegovina Standard 62 44 90 56 48 86 51 71 84 51 94 3.1M
Hamzat Ojediran · 2003 CDM Nigeria Standard 62 54 52 65 46 85 79 50 82 79 92 5.6M
Hannes Wolf · 1999 CM Austria Standard 62 92 76 86 87 93 91 74 48 55 84 640K
Harisson Manzala · 1994 RM DR Congo Standard 62 95 94 45 67 60 73 54 90 74 82 5.6M
Harlee Dean · 1991 CB England Standard 62 82 69 68 91 59 83 44 78 67 60 5.6M
Hassane Bandé · 1998 LW Burkina Faso Standard 62 85 71 63 88 58 50 42 66 94 57 640K
Haydon Roberts · 2002 LWB England Standard 62 80 88 69 57 84 58 55 59 62 40 1.2M
Henk Dijkhuizen · 1992 RB Netherlands Standard 62 84 56 51 86 73 91 52 58 61 65 850K
Henri Saivet · 1990 CAM Senegal Standard 62 60 49 83 63 48 86 62 60 58 76 3.1M
Henrik Ojamaa · 1991 ST Estonia Standard 62 43 80 75 82 48 83 67 56 88 46 2.4M
Henrique Gomes · 1995 LB Portugal Standard 62 69 57 62 63 88 56 80 95 42 40 1.2M
Henry Heroki Mochizuki · 2001 RWB Japan Standard 62 86 82 84 86 76 70 74 94 43 61 3.1M
Herbert Bockhorn · 1995 RB Uganda Standard 62 88 53 68 52 61 73 95 65 45 86 1.2M
Hernâni Jorge Santos Fortes · 1991 RW Portugal Standard 62 63 76 72 70 87 80 44 75 64 50 3.1M
Hernesto Caballero · 1991 CM Paraguay Standard 62 49 51 45 77 88 48 50 79 65 80 5.6M
Hidde ter Avest · 1997 RB Netherlands Standard 62 52 47 42 72 79 48 61 43 73 95 3.1M
Hilary Gong · 1998 RM Nigeria Standard 62 41 86 42 59 77 52 41 65 52 68 1.2M
Hiro Lamah RM Belgium Standard 62 81 86 58 76 79 47 59 80 54 81 1.8M
Hristiyan Petrov · 2002 CB Bulgaria Standard 62 40 50 84 51 91 90 56 40 61 78 3.1M
Hyeok-kyu Kwon · 2001 CDM Korea Republic Standard 62 84 69 67 73 89 56 86 57 65 91 2.4M
Ian Garguez · 2005 RB Chile Standard 62 80 40 91 83 57 55 62 87 57 66 2.4M
Ibrahima Camará · 1999 CDM Guinea Standard 62 81 91 62 67 79 92 55 50 79 53 1.2M
Idrissa Gueye · 2006 ST Senegal Standard 62 80 83 71 95 89 48 58 68 47 52 1.2M
Igor Jesus · 2003 CDM Brazil Standard 62 90 73 92 76 89 70 63 75 72 81 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in