Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Fernando Andrade · 1993 LW Brazil Standard 62 90 86 58 69 66 88 62 51 60 60 5.6M
Fernando Aristeguieta · 1992 ST Venezuela Standard 62 49 43 68 94 78 75 42 44 89 75 1.8M
Fethi Harek · 1982 LB Algeria Standard 62 83 76 50 51 44 44 77 85 62 58 3.1M
Fidel Escobar · 1995 CB Panama Standard 62 92 67 41 44 62 47 94 53 91 72 1.8M
Filip Lissah · 2004 RB England Standard 62 78 78 90 92 90 80 85 76 94 54 850K
Filip Panak · 1995 CB Czech Republic Standard 62 58 45 44 61 74 51 46 83 89 55 850K
Filip Stevanović · 2002 LM Serbia Standard 62 44 89 58 64 66 40 76 42 43 78 850K
Filip Uremovic · 1997 CB Croatia Standard 62 87 51 71 90 80 77 94 83 55 81 1.8M
Filipe Ferreira · 1990 CB Portugal Standard 62 53 91 83 54 82 63 45 47 88 52 2.4M
Filippo Delli Carri · 1999 CB Italy Standard 62 56 89 64 54 64 74 43 85 63 65 420K
Filippo Falco · 1992 CAM Italy Standard 62 65 48 53 45 57 42 51 84 89 62 1.8M
Filippo Ranocchia · 2001 CM Italy Standard 62 78 57 90 51 56 67 61 42 54 66 420K
Finley Burns · 2003 CB England Standard 62 50 41 87 81 54 83 63 63 51 75 5.6M
Francesco Di Tacchio · 1990 CDM Italy Standard 62 88 41 58 87 58 47 84 64 51 92 1.2M
Francesco Folino · 2002 CB Italy Standard 62 70 47 65 92 78 40 53 47 52 51 5.6M
Francesco Orlando · 1996 RW Italy Standard 62 49 43 41 51 56 84 76 83 78 61 420K
Franco Tongya · 2002 LW Italy Standard 62 77 72 91 72 95 42 66 51 68 93 3.1M
Franklin Flores · 1996 LB Honduras Standard 62 61 42 47 49 77 79 54 81 42 77 2.4M
Franklin Wadja · 1995 CDM Cameroon Standard 62 67 90 42 90 88 87 41 61 72 83 640K
Gabriele Corbo · 2000 CB Italy Standard 62 46 88 57 51 79 60 86 74 95 68 640K
Gabriele Ferrarini · 2000 RB Italy Standard 62 61 66 69 50 62 46 89 51 82 58 640K
Gavin Whyte · 1996 RM Northern Ireland Standard 62 49 41 58 40 88 89 76 86 68 50 1.8M
Georgie Kelly · 1996 ST Ireland Standard 62 73 81 77 85 70 82 40 76 73 78 5.6M
Gerson Seijas CB Venezuela Standard 62 49 58 50 70 71 52 65 64 54 47 2.4M
Giacomo Quagliata · 2000 LB Italy Standard 62 58 78 94 79 81 45 86 66 63 85 1.8M
Gilberto Batista · 2003 CB Guinea-Bissau Standard 62 54 79 71 52 42 62 52 59 87 43 640K
Glenn Bijl · 1995 RB Netherlands Standard 62 76 58 52 92 93 74 94 81 50 66 1.8M
Gonçalo Rodrigues · 1997 CAM Portugal Standard 62 92 41 53 94 57 53 55 41 63 74 5.6M
Gonzalo Petit · 2006 ST Uruguay Standard 62 79 53 95 50 90 77 43 75 93 60 640K
Greg Cunningham · 1991 LB Ireland Standard 62 41 89 41 70 70 81 82 94 85 76 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập