DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Fernando Torres · 1984 ST Spain Standard 75 92 82 71 46 82 80 76 76 44 81 850K
Francois Kamano · 1996 LW Guinea Standard 75 41 70 67 76 72 63 69 58 73 52 5.6M
Frederico Rodri de Paula Santos · 1993 CM Brazil Standard 75 58 87 62 88 59 68 78 42 87 59 3.1M
Gabriel Strefezza · 1997 SS Brazil Standard 75 61 47 46 65 70 65 90 76 53 79 1.8M
Gauthier Hein · 1996 CAM France Standard 75 67 63 63 72 79 60 74 88 57 89 5.6M
Geny Catamo · 2001 RM Mozambique Standard 75 74 68 78 43 87 84 90 66 52 41 640K
Gerard Deulofeu · 1994 SS Spain Standard 75 63 95 77 82 90 73 84 57 88 41 640K
Giacomo Raspadori · 2000 SS Italy Standard 75 57 92 57 64 79 73 77 55 65 87 1.2M
Goncalo Guedes · 1996 LW Portugal Standard 75 45 68 86 82 52 66 62 44 87 69 1.8M
Hiroki Ito · 1999 CB Japan Standard 75 90 90 87 80 69 49 84 59 50 58 1.2M
Idrissa Gueye · 1989 CDM Senegal Standard 75 65 42 81 65 95 46 62 54 64 82 1.8M
Iñigo Ruiz de Galarret · 1993 CM Spain Standard 75 59 87 93 53 58 45 92 83 63 52 640K
Isak Hien · 1999 CB Sweden Standard 75 84 73 70 42 42 75 40 83 48 41 640K
Ivan Perišić · 1989 LW Croatia Standard 75 76 75 53 70 77 49 95 40 69 40 5.6M
Jan Vertonghen · 1987 CB Belgium Standard 75 52 95 45 82 75 71 60 72 91 75 850K
Jarrad Branthwaite · 2002 CB England Standard 75 70 40 50 61 68 47 43 53 45 83 850K
Javi Galán · 1994 LB Spain Standard 75 43 94 66 68 66 61 63 85 58 59 420K
Jerdy Schouten · 1997 CDM Netherlands Standard 75 54 89 84 48 80 44 76 43 65 75 3.1M
Jesus Corona · 1993 RW Mexico Standard 75 88 68 89 59 77 63 69 89 77 59 3.1M
Jhon Lucumí · 1998 CB Colombia Standard 75 92 64 45 71 45 94 49 88 54 42 850K
Joaquín Piquerez · 1998 LB Uruguay Standard 75 49 52 90 91 42 74 41 54 77 42 2.4M
Jorge Luiz Frello · 1991 CDM Italy Standard 75 63 49 79 53 40 88 88 40 94 72 1.2M
José Gayà · 1995 LB Spain Standard 75 89 91 91 85 91 94 44 40 69 83 850K
José Manuel López · 2000 ST Argentina Standard 75 54 57 82 90 94 50 57 54 72 87 420K
Juan Foyth · 1998 CB Argentina Standard 75 93 71 75 44 83 92 89 91 95 75 5.6M
Junya Ito · 1993 RW Japan Standard 75 44 85 81 85 46 73 60 74 40 80 850K
Leandro Paredes · 1994 CDM Argentina Standard 75 87 41 69 86 57 51 55 90 94 82 3.1M
Lucas Beraldo · 2003 CB Brazil Standard 75 90 60 60 92 92 94 58 75 53 75 420K
Lucas Digne · 1993 LB France Standard 75 58 51 52 42 42 50 78 76 63 49 3.1M
Ludovic Ajorque · 1994 ST France Standard 75 69 92 72 43 86 77 81 88 93 73 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in